Aphelios
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.653 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,3%767 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 8,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,4%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 8,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 35%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận40,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.203 trận
- Ambessa83 trận49,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.512 trận
- Malphite79 trận49,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.612 trận
- Renekton74 trận48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.347 trận
- Aatrox72 trận48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.495 trận
- Sion69 trận40,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 775 trận
- Nasus60 trận45,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 823 trận
- Mordekaiser58 trận44,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 655 trận
- Ornn57 trận40,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 483 trận
- Yone57 trận40,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.518 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.353 trận
- Camille54 trận38,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.186 trận
- Gnar53 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.125 trận
- Jax46 trận37,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.028 trận
- Gwen42 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 511 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 46,5% · 1.416 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,8% · 1.652 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.557 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 53,4% · 2.768 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.427 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 2.768 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,4% · 2.768 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.427 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.427 trận
- Lee Sin193 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 6.774 trận
- Wukong134 trận39,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.104 trận
- Jarvan IV117 trận41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.708 trận
- Vi109 trận53,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.396 trận
- Sylas90 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.236 trận
- Xin Zhao83 trận50,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.105 trận
- Lillia49 trận44,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.247 trận
- Viego46 trận32,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.740 trận
- Qiyana45 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.665 trận
- Nocturne43 trận60,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 523 trận
- Jayce41 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.136 trận
- Cho'Gath40 trận42,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 905 trận
- Naafiri40 trận32,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,1% · 986 trận
- Kha'Zix35 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.303 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 41,4% · 290 trận
- Graves32 trận40,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.197 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 46,8% · 1.133 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.854 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,4% · 2.637 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.742 trận
- Ahri107 trận47,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.728 trận
- Orianna101 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.460 trận
- Viktor95 trận49,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.682 trận
- Syndra84 trận39,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.334 trận
- Sylas81 trận42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.435 trận
- Akali58 trận37,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.769 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.348 trận
- Lissandra57 trận49,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.522 trận
- Aurora56 trận39,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.005 trận
- LeBlanc50 trận44,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.485 trận
- Locke50 trận46,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.095 trận
- Hwei46 trận60,9%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.083 trận
- Xerath42 trận42,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 773 trận
- Ryze41 trận51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 843 trận
- Twisted Fate40 trận37,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,3% · 2.734 trận
- Galio38 trận39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.819 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.661 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.819 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.819 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.294 trận
- Yunara209 trận47,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.590 trận
- Jinx187 trận46,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 6.369 trận
- Caitlyn171 trận43,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.211 trận
- Ezreal112 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.217 trận
- Xayah101 trận42,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.013 trận
- Jhin100 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.446 trận
- Kai'Sa95 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.845 trận
- Lucian83 trận57,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.081 trận
- Ashe81 trận40,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 942 trận
- Miss Fortune78 trận37,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.505 trận
- Zeri58 trận32,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.201 trận
- Sivir57 trận49,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,8% · 575 trận
- Varus45 trận44,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 933 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.404 trận
- Ziggs32 trận37,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,7% · 494 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.516 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 45,7% · 827 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,2% · 933 trận
- Lulu156 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.306 trận
- Nautilus154 trận38,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.717 trận
- Blitzcrank122 trận43,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.340 trận
- Seraphine114 trận49,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.012 trận
- Thresh112 trận50,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,5% · 4.350 trận
- Braum109 trận49,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,6% · 1.455 trận
- Leona107 trận47,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.981 trận
- Rell79 trận38,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.837 trận
- Milio69 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 933 trận
- Rakan68 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.648 trận
- Karma61 trận37,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.960 trận
- Alistar59 trận35,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,8% · 2.281 trận
- Yuumi52 trận38,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 57,0% · 1.464 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.243 trận
- Neeko44 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 775 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.368 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 49,2% · 982 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%38.770 lượt chọn trên 485.350cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%885 lượt chọn trên 18.436cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,1%24 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

