Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,1%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 1.653 trên 18.759 trận
Cấm
4,3%767 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 8,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,4% từ 43,4% đến 47,4% trên 1.649 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,4%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 45,4% ở nghiệp dư trên 1.649 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 51.693 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    8,0%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    8,0%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 8,0% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    35%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Lá Chắn (35%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 36.403
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn35% · 18.280
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn. 36% · 1.942 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 4.836
16%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite49,4% · kỳ vọng 43,4% · 79 trận+5,9 điểmSoloQ -1,4
Ambessa49,4% · kỳ vọng 45,8% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ +0,9
Renekton48,6% · kỳ vọng 44,9% · 74 trận+3,7 điểmSoloQ -0,1
Aatrox48,6% · kỳ vọng 44,9% · 72 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Nasus45,0% · kỳ vọng 42,6% · 60 trận+2,4 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,2% · kỳ vọng 45,3% · 109 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Nocturne60,5% · kỳ vọng 49,6% · 43 trận+10,9 điểmSoloQ -1,8
Xin Zhao50,6% · kỳ vọng 43,7% · 83 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Sejuani55,9% · kỳ vọng 44,4% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ -7,8
Lillia44,9% · kỳ vọng 42,7% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei60,9% · kỳ vọng 44,8% · 46 trận+16,1 điểmSoloQ 0,0
Ahri47,7% · kỳ vọng 42,3% · 107 trận+5,3 điểmSoloQ +2,1
Viktor49,5% · kỳ vọng 45,6% · 95 trận+3,9 điểmSoloQ -1,8
Yone46,6% · kỳ vọng 41,3% · 58 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Lissandra49,1% · kỳ vọng 46,4% · 57 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,8% · kỳ vọng 46,2% · 83 trận+11,6 điểmSoloQ +1,7
Yunara47,8% · kỳ vọng 43,4% · 209 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Jinx46,5% · kỳ vọng 42,0% · 187 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn43,3% · kỳ vọng 43,2% · 171 trận+0,1 điểmSoloQ -1,8
Sivir49,1% · kỳ vọng 45,0% · 57 trận+4,1 điểmSoloQ +6,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,1% · kỳ vọng 47,3% · 156 trận+9,7 điểmSoloQ +2,3
Braum49,5% · kỳ vọng 42,8% · 109 trận+6,8 điểmSoloQ -2,8
Thresh50,9% · kỳ vọng 44,2% · 112 trận+6,7 điểmSoloQ -1,3
Seraphine49,1% · kỳ vọng 44,6% · 114 trận+4,6 điểmSoloQ -0,8
Leona47,7% · kỳ vọng 45,3% · 107 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser57,4% · kỳ vọng 46,4% · 61 trận+11,0 điểmSoloQ -2,6
Shen53,5% · kỳ vọng 44,3% · 43 trận+9,2 điểmSoloQ +0,2
Yone53,3% · kỳ vọng 45,7% · 45 trận+7,6 điểmSoloQ -0,3
Gnar50,0% · kỳ vọng 44,2% · 58 trận+5,8 điểmSoloQ -0,5
K'Sante45,8% · kỳ vọng 42,8% · 96 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee63,2% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+16,0 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV48,7% · kỳ vọng 42,9% · 117 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Nocturne49,0% · kỳ vọng 41,3% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Sejuani56,3% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+9,8 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 47,1% · 80 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze59,6% · kỳ vọng 43,4% · 47 trận+16,2 điểmSoloQ -0,6
Aurora55,7% · kỳ vọng 45,1% · 61 trận+10,6 điểmSoloQ -0,4
Xerath57,4% · kỳ vọng 46,9% · 47 trận+10,5 điểmSoloQ +1,0
Lissandra48,7% · kỳ vọng 44,5% · 78 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Syndra49,0% · kỳ vọng 46,2% · 102 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,3% · kỳ vọng 46,3% · 64 trận+10,0 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank54,4% · kỳ vọng 46,8% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +0,9
Alistar53,4% · kỳ vọng 47,2% · 58 trận+6,2 điểmSoloQ -1,9
Nautilus43,3% · kỳ vọng 43,1% · 141 trận+0,1 điểmSoloQ -1,0
Rakan48,7% · kỳ vọng 44,6% · 39 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante91 trận
    40,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.203 trận
  • Ambessa83 trận
    49,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.512 trận
  • Malphite79 trận
    49,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.612 trận
  • Renekton74 trận
    48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.347 trận
  • Aatrox72 trận
    48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.495 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin193 trận
    46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 6.774 trận
  • Wukong134 trận
    39,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.104 trận
  • Jarvan IV117 trận
    41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.708 trận
  • Vi109 trận
    53,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.396 trận
  • Sylas90 trận
    44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.236 trận
Mid21 tướng
  • Ahri107 trận
    47,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.728 trận
  • Orianna101 trận
    45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.460 trận
  • Viktor95 trận
    49,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.682 trận
  • Syndra84 trận
    39,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.334 trận
  • Sylas81 trận
    42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.435 trận
ADC18 tướng
  • Yunara209 trận
    47,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.590 trận
  • Jinx187 trận
    46,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 6.369 trận
  • Caitlyn171 trận
    43,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.211 trận
  • Ezreal112 trận
    46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.217 trận
  • Xayah101 trận
    42,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.013 trận
Support17 tướng
  • Lulu156 trận
    57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.306 trận
  • Nautilus154 trận
    38,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.717 trận
  • Blitzcrank122 trận
    43,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.340 trận
  • Seraphine114 trận
    49,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.012 trận
  • Thresh112 trận
    50,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,5% · 4.350 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%38.770 lượt chọn trên 485.350cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%885 lượt chọn trên 18.436cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,1%24 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,0%G1352 trận trên 4.412
  • 8,4%G2369 trận trên 4.412
  • 8,5%G3+163 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 352 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.