Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.345 trên 18.000 trận
- Cấm
- 3,7%622 lượt cấm trên 17.037 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận37,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 46,1% · 534 trận
- Ornn37 trận40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 42,6% · 115 trận
- Renekton36 trận33,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 412 trận
- Jax32 trận59,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 454 trận
- Gnar30 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 321 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 318 trận
- Sion30 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,1% · 174 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 49,5% · 204 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 47,7% · 426 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 43,2% · 431 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 55,4% · 312 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,8% · 666 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 42,9% · 415 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,5% · 400 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,4% · 609 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,7% · 394 trận
- Wukong79 trận45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 298 trận
- Lee Sin69 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.761 trận
- Jarvan IV67 trận52,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 408 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 688 trận
- Vi49 trận36,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
- Lillia46 trận39,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 39,9% · 393 trận
- Xin Zhao36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 222 trận
- Trundle34 trận52,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 82 trận
- Nocturne30 trận36,7%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 53,7% · 162 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,3% · 829 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 47,4% · 378 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,8% · 262 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 51,6% · 448 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 52,9% · 221 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 44,1% · 438 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,3% · 362 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Ahri52 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 398 trận
- Sylas51 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 770 trận
- Viktor51 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 667 trận
- Syndra42 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 611 trận
- Hwei33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 40,7% · 305 trận
- Ryze33 trận45,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 241 trận
- Orianna32 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 327 trận
- Locke31 trận45,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 514 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 51,4% · 329 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 45,7% · 529 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,6% · 328 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,1% · 489 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,7% · 624 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,1% · 489 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,4% · 360 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,6% · 420 trận
- Kai'Sa87 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.527 trận
- Yunara86 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.075 trận
- Jhin64 trận57,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.380 trận
- Ezreal58 trận53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,3% · 799 trận
- Caitlyn57 trận45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 729 trận
- Jinx55 trận34,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,1% · 856 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 568 trận
- Xayah42 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 465 trận
- Ashe41 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 244 trận
- Aphelios39 trận56,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 954 trận
- Zeri37 trận56,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 41,5% · 545 trận
- Miss Fortune34 trận67,6%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 46,5% · 275 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,8% · 703 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,7% · 378 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Nautilus97 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 959 trận
- Lulu89 trận51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.089 trận
- Leona65 trận61,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,2% · 522 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,7% · 228 trận
- Braum49 trận40,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 384 trận
- Blitzcrank45 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 706 trận
- Thresh43 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.044 trận
- Karma38 trận47,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 507 trận
- Alistar37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 43,8% · 635 trận
- Milio37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 247 trận
- Rakan37 trận59,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 414 trận
- Rell33 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 52,1% · 192 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 53,7% · 339 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 45,9% · 551 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,8% · 400 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 44,0% · 252 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.991 lượt chọn trên 705.790cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%605 lượt chọn trên 25.798cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

