Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,2%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.345 trên 18.000 trận
Cấm
3,7%622 lượt cấm trên 17.037 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 46,8% đến 52,2% trên 924 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,8%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 12.829
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 12.888
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.843
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,4% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ +1,3
Aatrox52,9% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +7,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 51,8% · 69 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Trundle52,9% · kỳ vọng 45,2% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ -3,6
Sylas51,5% · kỳ vọng 50,0% · 66 trận+1,5 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+3,1 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,9% · kỳ vọng 53,0% · 51 trận+3,8 điểmSoloQ +2,0
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,3% · 51 trận+2,6 điểmSoloQ -3,5
Ahri48,1% · kỳ vọng 47,9% · 52 trận+0,2 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune67,6% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+16,9 điểmSoloQ -2,9
Zeri56,8% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+10,0 điểmSoloQ -5,9
Lucian59,1% · kỳ vọng 51,7% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ +2,6
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 50,4% · 87 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Jhin57,8% · kỳ vọng 54,8% · 64 trận+3,0 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,5% · kỳ vọng 50,6% · 65 trận+11,0 điểmSoloQ -1,2
Nautilus57,7% · kỳ vọng 52,7% · 97 trận+5,1 điểmSoloQ -1,4
Rakan59,5% · kỳ vọng 51,7% · 37 trận+7,8 điểmSoloQ +2,7
Alistar56,8% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ -2,3
Seraphine53,8% · kỳ vọng 49,6% · 52 trận+4,2 điểmSoloQ -5,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton68,8% · kỳ vọng 51,3% · 32 trận+17,4 điểmSoloQ +1,7
Zaahen68,8% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+16,8 điểmSoloQ +1,4
Gnar60,0% · kỳ vọng 49,2% · 55 trận+10,8 điểmSoloQ -1,1
Yone55,0% · kỳ vọng 50,9% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
K'Sante51,1% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+3,3 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora63,2% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+12,9 điểmSoloQ -0,2
Sylas60,5% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Yone65,2% · kỳ vọng 54,6% · 46 trận+10,6 điểmSoloQ +1,1
Akali62,5% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+12,5 điểmSoloQ -3,5
Viktor56,4% · kỳ vọng 51,1% · 55 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,1% · kỳ vọng 54,5% · 66 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Jhin53,0% · kỳ vọng 46,6% · 66 trận+6,5 điểmSoloQ +1,1
Lucian55,9% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+6,2 điểmSoloQ -1,2
Sivir55,9% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar65,6% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+13,6 điểmSoloQ +2,3
Lulu55,3% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+6,5 điểmSoloQ -1,3
Thresh58,2% · kỳ vọng 52,1% · 67 trận+6,1 điểmSoloQ +2,4
Milio57,8% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -7,0
Blitzcrank59,1% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+6,9 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante40 trận
    37,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 46,1% · 534 trận
  • Ornn37 trận
    40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 42,6% · 115 trận
  • Renekton36 trận
    33,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
  • Aatrox34 trận
    52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 412 trận
  • Jax32 trận
    59,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 454 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong79 trận
    45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 298 trận
  • Lee Sin69 trận
    56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.761 trận
  • Jarvan IV67 trận
    52,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 408 trận
  • Sylas66 trận
    51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 688 trận
  • Vi49 trận
    36,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
Mid19 tướng
  • Ahri52 trận
    48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 398 trận
  • Sylas51 trận
    56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 770 trận
  • Viktor51 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 667 trận
  • Syndra42 trận
    42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 611 trận
  • Hwei33 trận
    48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 40,7% · 305 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa87 trận
    52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.527 trận
  • Yunara86 trận
    41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.075 trận
  • Jhin64 trận
    57,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.380 trận
  • Ezreal58 trận
    53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,3% · 799 trận
  • Caitlyn57 trận
    45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 729 trận
Support17 tướng
  • Nautilus97 trận
    57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 959 trận
  • Lulu89 trận
    51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.089 trận
  • Leona65 trận
    61,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,2% · 522 trận
  • Seraphine52 trận
    53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,7% · 228 trận
  • Braum49 trận
    40,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 384 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%12.991 lượt chọn trên 705.790cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%605 lượt chọn trên 25.798cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,4%G1226 trận trên 4.194
  • 5,1%G2214 trận trên 4.194
  • 6,0%G3+109 trận trên 1.813
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 226 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.