Jayce
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,8%được chọn trong 2.023 trên 18.759 trận
- Cấm
- 14,9%2.644 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 25,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,3%
- SoloQ
- 25,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante47 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.323 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.104 trận
- Aatrox38 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.027 trận
- Gnar35 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 712 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 820 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 44,8% · 674 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.003 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 49,7% · 366 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 46,8% · 1.432 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 44,1% · 2.919 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 49,7% · 573 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,4% · 626 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.665 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 45,4% · 606 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 44,7% · 1.760 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.229 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.044 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.154 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 50,2% · 681 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.232 trận
- Lee Sin80 trận38,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.646 trận
- Wukong63 trận41,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,8% · 804 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.673 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.308 trận
- Vi41 trận63,4%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.074 trận
- Xin Zhao36 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,3% · 790 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 46,5% · 2.254 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.171 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 47,9% · 828 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.375 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 49,7% · 384 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.555 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,4% · 795 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,0% · 620 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 45,8% · 1.347 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,9% · 1.890 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,9% · 902 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.519 trận
- Viktor54 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.893 trận
- Syndra45 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.853 trận
- Orianna38 trận63,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.047 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.241 trận
- Sylas35 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.731 trận
- Lissandra32 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.028 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.350 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,5% · 730 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.149 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.936 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 45,8% · 793 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.365 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.647 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.781 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 53,0% · 621 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 45,8% · 1.108 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.350 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.067 trận
- Yunara78 trận48,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.825 trận
- Caitlyn68 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.957 trận
- Jhin61 trận57,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.459 trận
- Ezreal60 trận65,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.640 trận
- Kai'Sa56 trận46,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 4.165 trận
- Xayah43 trận39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.577 trận
- Ashe42 trận38,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,6% · 617 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.114 trận
- Lucian40 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.609 trận
- Tristana32 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.001 trận
- Sivir30 trận43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 586 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 46,4% · 816 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 46,5% · 1.416 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 46,6% · 2.768 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.205 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 47,2% · 720 trận
- Nautilus76 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.708 trận
- Lulu63 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.024 trận
- Leona44 trận59,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.525 trận
- Braum43 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.088 trận
- Milio42 trận40,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 697 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.902 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 676 trận
- Rakan37 trận37,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.236 trận
- Thresh37 trận24,3%chênh lệch -24,1 điểmSoloQ: 44,1% · 3.101 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.588 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 44,6% · 1.744 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,2% · 1.356 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,4% · 1.045 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 46,6% · 504 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.685 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.091 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,7% · 707 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%26.763 lượt chọn trên 485.348cấm 25,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%480 lượt chọn trên 18.436cấm 15,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

