Jayce
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 10,8%được chọn trong 1.912 trên 17.732 trận
- Cấm
- 15,0%2.515 lượt cấm trên 16.780 trận, so với 25,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,1%
- SoloQ
- 25,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 485 trận
- Malphite53 trận43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,1% · 800 trận
- K'Sante45 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 855 trận
- Ornn41 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,9% · 147 trận
- Sion39 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,4% · 286 trận
- Olaf36 trận52,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 510 trận
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 397 trận
- Camille30 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 43,5% · 441 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 46,9% · 631 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Yorick19 trận—SoloQ: 51,2% · 334 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 44,6% · 242 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,1% · 457 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,5% · 666 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 42,4% · 342 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,3% · 475 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,9% · 456 trận
- Jarvan IV81 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 664 trận
- Lee Sin74 trận55,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.090 trận
- Wukong60 trận45,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 283 trận
- Vi50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 446 trận
- Sylas39 trận30,8%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,6% · 599 trận
- Xin Zhao39 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,4% · 240 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,4% · 195 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 43,0% · 86 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 46,2% · 552 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 52,6% · 289 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 45,2% · 473 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 47,2% · 765 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 46,1% · 269 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,9% · 366 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 43,2% · 438 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 43,3% · 441 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 41,9% · 720 trận
- Kindred9 trận—SoloQ: 43,1% · 306 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,5% · 587 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 711 trận
- Ahri51 trận31,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,3% · 439 trận
- Viktor51 trận64,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 48,3% · 764 trận
- Locke41 trận41,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 664 trận
- Sylas37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,9% · 434 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,9% · 392 trận
- Orianna31 trận71,0%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 47,2% · 398 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 43,8% · 498 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,8% · 678 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 43,7% · 796 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,0% · 281 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 43,6% · 234 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 56,3% · 206 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 47,6% · 468 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,5% · 452 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,6% · 468 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,8% · 462 trận
- Caitlyn73 trận42,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 774 trận
- Jhin72 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.822 trận
- Yunara71 trận53,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.105 trận
- Kai'Sa66 trận51,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.571 trận
- Ezreal60 trận45,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.009 trận
- Lucian59 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 608 trận
- Jinx54 trận53,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 886 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 790 trận
- Aphelios39 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.149 trận
- Xayah31 trận38,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 43,8% · 500 trận
- Ashe30 trận43,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 42,4% · 264 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 47,9% · 539 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 43,5% · 200 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 48,9% · 282 trận
- Lulu79 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.200 trận
- Nautilus70 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.129 trận
- Leona52 trận63,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 42,8% · 573 trận
- Milio49 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,6% · 275 trận
- Thresh49 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.209 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 802 trận
- Braum46 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,5% · 438 trận
- Seraphine44 trận40,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 285 trận
- Alistar35 trận37,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,6% · 731 trận
- Bard33 trận48,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 646 trận
- Karma30 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 585 trận
- Rell30 trận40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 42,3% · 503 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 48,6% · 449 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 54,8% · 389 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,6% · 417 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,9% · 290 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%10.068 lượt chọn trên 471.270cấm 25,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%591 lượt chọn trên 25.798cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

