Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,8%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 1.912 trên 17.732 trận
Cấm
15,0%2.515 lượt cấm trên 16.780 trận, so với 25,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,1% từ 45,2% đến 51,0% trên 799 trậnSoloQ 46,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,1%
    SoloQ
    25,5%
    Tỉ lệ cấm 15,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 25,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu98% · 14.249
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.530
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 171 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 2.825
30%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

418+34 so với 383
953+157 so với 796
1.275+219 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf52,8% · kỳ vọng 46,4% · 36 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Ambessa50,9% · kỳ vọng 48,3% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
K'Sante53,3% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+2,5 điểmSoloQ -1,3
Camille50,0% · kỳ vọng 46,3% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ -2,1
Ornn46,3% · kỳ vọng 45,6% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ -5,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 49,3% · 74 trận+6,1 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+3,9 điểmSoloQ +4,6
Wukong45,0% · kỳ vọng 43,3% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna71,0% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+19,5 điểmSoloQ -0,6
Viktor64,7% · kỳ vọng 47,8% · 51 trận+16,9 điểmSoloQ -0,6
Lissandra58,1% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ +2,0
Syndra51,9% · kỳ vọng 47,6% · 54 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Sylas54,1% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,7% · kỳ vọng 44,4% · 54 trận+9,3 điểmSoloQ +2,9
Yunara53,5% · kỳ vọng 45,9% · 71 trận+7,6 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 48,0% · 66 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Lucian50,8% · kỳ vọng 49,2% · 59 trận+1,7 điểmSoloQ -3,0
Aphelios56,4% · kỳ vọng 52,4% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona63,5% · kỳ vọng 48,1% · 52 trận+15,4 điểmSoloQ -2,4
Lulu55,7% · kỳ vọng 50,0% · 79 trận+5,6 điểmSoloQ +2,8
Braum50,0% · kỳ vọng 45,6% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Milio53,1% · kỳ vọng 49,4% · 49 trận+3,6 điểmSoloQ +5,5
Thresh46,9% · kỳ vọng 46,5% · 49 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,6% · kỳ vọng 48,0% · 44 trận+15,6 điểmSoloQ -1,9
Malphite54,3% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,6% · kỳ vọng 47,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Aurora52,9% · kỳ vọng 47,8% · 34 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,3% · kỳ vọng 43,8% · 76 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Ashe62,5% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+11,1 điểmSoloQ +3,2
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,4% · 80 trận+3,4 điểmSoloQ -3,0
Jinx58,1% · kỳ vọng 51,8% · 43 trận+6,4 điểmSoloQ -1,3
Jhin45,8% · kỳ vọng 43,8% · 83 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh65,4% · kỳ vọng 49,6% · 52 trận+15,8 điểmSoloQ +1,6
Nautilus50,0% · kỳ vọng 46,1% · 96 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Seraphine55,0% · kỳ vọng 49,0% · 40 trận+6,0 điểmSoloQ +3,8
Braum53,2% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+2,7 điểmSoloQ +3,0
Milio53,1% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa55 trận
    50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 485 trận
  • Malphite53 trận
    43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,1% · 800 trận
  • K'Sante45 trận
    53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 855 trận
  • Ornn41 trận
    46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,9% · 147 trận
  • Sion39 trận
    41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,4% · 286 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV81 trận
    54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 664 trận
  • Lee Sin74 trận
    55,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.090 trận
  • Wukong60 trận
    45,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 283 trận
  • Vi50 trận
    46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 446 trận
  • Sylas39 trận
    30,8%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,6% · 599 trận
Mid19 tướng
  • Syndra54 trận
    51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 711 trận
  • Ahri51 trận
    31,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,3% · 439 trận
  • Viktor51 trận
    64,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 48,3% · 764 trận
  • Locke41 trận
    41,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 664 trận
  • Sylas37 trận
    54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn73 trận
    42,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 774 trận
  • Jhin72 trận
    47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.822 trận
  • Yunara71 trận
    53,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.105 trận
  • Kai'Sa66 trận
    51,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.571 trận
  • Ezreal60 trận
    45,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.009 trận
Support17 tướng
  • Lulu79 trận
    55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.200 trận
  • Nautilus70 trận
    45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.129 trận
  • Leona52 trận
    63,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 42,8% · 573 trận
  • Milio49 trận
    53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,6% · 275 trận
  • Thresh49 trận
    46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.209 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%10.068 lượt chọn trên 471.270cấm 25,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,3%591 lượt chọn trên 25.798cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,5%G1188 trận trên 4.139
  • 4,6%G2191 trận trên 4.141
  • 3,5%G3+63 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 188 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.