Hồ sơ tướng · Support

Lulu

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
36,0%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,4%được chọn trong 1.616 trên 7.904 trận
Cấm
15,6%575 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 12,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 46,0% đến 50,1% trên 1.611 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,0%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 48,0% ở nghiệp dư trên 1.611 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 54.647 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    6,9%
    10,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,2%
    SoloQ
    12,5%
    Tỉ lệ cấm 15,2% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 12,5% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 50.462
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 49.078
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 28 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Cryptbloom
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,8% · kỳ vọng 49,7% · 178 trận+3,1 điểmSoloQ -2,9
Ambessa52,7% · kỳ vọng 46,7% · 74 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Zaahen53,2% · kỳ vọng 45,0% · 47 trận+8,1 điểmSoloQ +3,5
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Sion50,0% · kỳ vọng 48,2% · 92 trận+1,8 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana50,0% · kỳ vọng 39,4% · 46 trận+10,6 điểmSoloQ -1,9
Vi52,1% · kỳ vọng 47,3% · 119 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Skarner57,1% · kỳ vọng 51,5% · 63 trận+5,6 điểmSoloQ +1,7
Wukong48,8% · kỳ vọng 48,5% · 244 trận+0,3 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath53,7% · kỳ vọng 45,9% · 41 trận+7,7 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze60,5% · kỳ vọng 46,4% · 38 trận+14,1 điểmSoloQ -1,1
Syndra49,5% · kỳ vọng 45,9% · 194 trận+3,6 điểmSoloQ -1,9
Locke54,1% · kỳ vọng 44,7% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ -0,6
Cassiopeia52,8% · kỳ vọng 45,7% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ -2,0
Akali47,4% · kỳ vọng 41,9% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki71,1% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+23,8 điểmSoloQ +0,2
Sivir65,8% · kỳ vọng 50,6% · 73 trận+15,2 điểmSoloQ +5,7
Tristana50,0% · kỳ vọng 44,9% · 76 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Lucian53,1% · kỳ vọng 48,5% · 81 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Xayah52,1% · kỳ vọng 48,1% · 73 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh54,0% · kỳ vọng 46,3% · 87 trận+7,7 điểmSoloQ -1,2
Rakan51,2% · kỳ vọng 44,8% · 84 trận+6,4 điểmSoloQ +2,9
Nami56,3% · kỳ vọng 49,7% · 64 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Milio51,6% · kỳ vọng 48,7% · 157 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Karma51,8% · kỳ vọng 49,4% · 137 trận+2,5 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,6% · kỳ vọng 46,4% · 215 trận+6,2 điểmSoloQ -1,9
Jax59,5% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+11,4 điểmSoloQ +0,8
Sion54,4% · kỳ vọng 47,9% · 90 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Aatrox59,1% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
Renekton52,9% · kỳ vọng 50,9% · 68 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,0% · kỳ vọng 47,6% · 252 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Cho'Gath58,9% · kỳ vọng 50,2% · 56 trận+8,8 điểmSoloQ -0,9
Nocturne52,6% · kỳ vọng 45,7% · 57 trận+6,9 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao48,1% · kỳ vọng 47,5% · 181 trận+0,6 điểmSoloQ +0,7
Vi50,9% · kỳ vọng 48,8% · 108 trận+2,2 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 51,1% · 65 trận+8,9 điểmSoloQ +0,4
Hwei56,6% · kỳ vọng 49,4% · 76 trận+7,2 điểmSoloQ -1,0
Syndra52,4% · kỳ vọng 50,2% · 189 trận+2,2 điểmSoloQ +1,1
Viktor51,0% · kỳ vọng 48,6% · 149 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Orianna50,8% · kỳ vọng 49,3% · 126 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,4% · kỳ vọng 51,2% · 773 trận+0,2 điểmSoloQ +0,2
Tristana53,3% · kỳ vọng 51,2% · 105 trận+2,1 điểmSoloQ +1,7
Twitch51,2% · kỳ vọng 46,9% · 41 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Kog'Maw42,4% · kỳ vọng 40,9% · 59 trận+1,5 điểmSoloQ -2,4
Aphelios49,1% · kỳ vọng 47,8% · 53 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn178 trận
    52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.643 trận
  • K'Sante98 trận
    46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.127 trận
  • Renekton96 trận
    43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.466 trận
  • Sion92 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.027 trận
  • Ambessa74 trận
    52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.358 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong244 trận
    48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.101 trận
  • Jarvan IV154 trận
    42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.331 trận
  • Vi119 trận
    52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.074 trận
  • Xin Zhao117 trận
    50,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 674 trận
  • Sejuani69 trận
    50,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 548 trận
Mid20 tướng
  • Syndra194 trận
    49,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.067 trận
  • Viktor165 trận
    44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.113 trận
  • Ahri153 trận
    41,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.013 trận
  • Orianna128 trận
    44,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.231 trận
  • Hwei68 trận
    42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.151 trận
ADC18 tướng
  • Yunara243 trận
    41,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 4.251 trận
  • Jinx155 trận
    50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.399 trận
  • Caitlyn142 trận
    40,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.162 trận
  • Ashe91 trận
    42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.231 trận
  • Kai'Sa84 trận
    48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.887 trận
Support18 tướng
  • Nautilus200 trận
    43,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.309 trận
  • Milio157 trận
    51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.529 trận
  • Karma137 trận
    51,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.671 trận
  • Seraphine124 trận
    43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.466 trận
  • Braum109 trận
    45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.761 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,9%36.961 lượt chọn trên 537.261cấm 12,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,1%1.025 lượt chọn trên 10.100cấm 15,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp12,1%274 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 26,5%G1677 trận trên 2.550
  • 16,7%G2425 trận trên 2.550
  • 13,8%G3+112 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 677 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.