Lulu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 20,6%được chọn trong 638 trên 3.103 trận
- Cấm
- 13,2%298 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 7,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 7,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận32,6%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 45,8% · 738 trận
- Ambessa40 trận47,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 751 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 476 trận
- K'Sante34 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 495 trận
- Renekton32 trận46,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 820 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 49,0% · 878 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.008 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,5% · 542 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 55,4% · 222 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 54,5% · 806 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,8% · 439 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,7% · 642 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 44,9% · 889 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,4% · 492 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 49,0% · 681 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,0% · 792 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.056 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,3% · 752 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,5% · 832 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,1% · 767 trận
- Wukong74 trận54,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.183 trận
- Jarvan IV56 trận35,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.021 trận
- Xin Zhao39 trận56,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 337 trận
- Vi37 trận37,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 411 trận
- Lee Sin34 trận38,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.289 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,9% · 413 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 59,5% · 121 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 47,4% · 925 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 48,9% · 718 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,3% · 911 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,0% · 810 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,2% · 251 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.254 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,6% · 1.416 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,7% · 769 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.088 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,3% · 838 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,5% · 735 trận
- Syndra76 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.262 trận
- Viktor70 trận55,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.320 trận
- Ahri52 trận36,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.373 trận
- Orianna41 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 522 trận
- Aurora34 trận38,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 473 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 53,3% · 1.037 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,7% · 773 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,5% · 580 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,6% · 561 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,6% · 804 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,9% · 325 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,4% · 684 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,0% · 711 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.202 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,4% · 684 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,7% · 911 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 47,5% · 724 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,0% · 625 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.028 trận
- Yunara90 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.976 trận
- Caitlyn57 trận40,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.516 trận
- Ezreal53 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.226 trận
- Jinx50 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.303 trận
- Lucian42 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.191 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.928 trận
- Jhin32 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.673 trận
- Ashe31 trận35,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 823 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.528 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 46,9% · 905 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,1% · 583 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 50,5% · 511 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,2% · 730 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 48,0% · 298 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,6% · 691 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.142 trận
- Nautilus98 trận45,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.462 trận
- Karma65 trận49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.103 trận
- Milio59 trận55,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.006 trận
- Seraphine34 trận44,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 920 trận
- Leona33 trận60,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.040 trận
- Braum32 trận40,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 792 trận
- Blitzcrank30 trận33,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.263 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 51,3% · 766 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,0% · 707 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.997 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 46,7% · 2.029 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,3% · 600 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 50,3% · 366 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,4% · 980 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,0% · 866 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.052 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.358 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%17.203 lượt chọn trên 327.235cấm 7,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,4%521 lượt chọn trên 4.996cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%273 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

