Lux
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 356 trên 7.904 trận
- Cấm
- 3,0%110 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,4%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn15 trận—SoloQ: 48,3% · 302 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 49,8% · 217 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,9% · 341 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 45,1% · 224 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,4% · 338 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 46,2% · 522 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 46,4% · 418 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 55,5% · 211 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 40,9% · 149 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 50,1% · 551 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 44,9% · 98 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,8% · 490 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 46,8% · 643 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 46,1% · 661 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 48,4% · 624 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 52,9% · 431 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,6% · 238 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 60,1% · 158 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,2% · 602 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 52,4% · 380 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 47,1% · 263 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 49,8% · 898 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 49,6% · 850 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 53,0% · 302 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 48,7% · 659 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.134 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 50,8% · 622 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 46,2% · 837 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 46,9% · 622 trận
- Nautilus11 trận—SoloQ: 47,2% · 724 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 51,3% · 269 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,3% · 783 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 50,4% · 407 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 51,9% · 385 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 52,0% · 323 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 49,9% · 809 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 44,9% · 325 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.887 lượt chọn trên 537.261cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%85 lượt chọn trên 10.100cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

