Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 860 trên 7.403 trận
Cấm
5,9%205 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,9% từ 50,1% đến 55,7% trên 854 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,2%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 17.906
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu63% · 14.955
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 238 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Malignance
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite73,5% · kỳ vọng 60,2% · 34 trận+13,3 điểmSoloQ +0,9
Camille60,0% · kỳ vọng 47,4% · 35 trận+12,6 điểmSoloQ -2,3
Ornn57,3% · kỳ vọng 54,2% · 82 trận+3,1 điểmSoloQ -1,3
Renekton54,5% · kỳ vọng 49,7% · 44 trận+4,9 điểmSoloQ -3,3
Gnar54,1% · kỳ vọng 53,5% · 37 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,2% · kỳ vọng 52,9% · 103 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Qiyana53,1% · kỳ vọng 42,8% · 32 trận+10,3 điểmSoloQ -1,3
Vi56,1% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+3,9 điểmSoloQ +4,0
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 53,4% · 100 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Nocturne58,3% · kỳ vọng 55,9% · 48 trận+2,4 điểmSoloQ -3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,5% · kỳ vọng 52,9% · 118 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Locke51,4% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,5% · kỳ vọng 55,1% · 76 trận+9,3 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa63,3% · kỳ vọng 55,9% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ +2,3
Yunara53,1% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+2,8 điểmSoloQ -3,2
Tristana52,5% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Sivir56,6% · kỳ vọng 55,2% · 53 trận+1,4 điểmSoloQ -3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,7% · kỳ vọng 54,9% · 83 trận+7,8 điểmSoloQ +3,1
Karma56,4% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion54,7% · kỳ vọng 53,5% · 53 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath75,0% · kỳ vọng 55,6% · 32 trận+19,4 điểmSoloQ -4,3
Xin Zhao62,7% · kỳ vọng 52,5% · 59 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Vi59,8% · kỳ vọng 53,6% · 82 trận+6,1 điểmSoloQ -3,2
Nocturne51,4% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,2% · kỳ vọng 53,4% · 82 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Ahri58,1% · kỳ vọng 52,9% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Syndra57,7% · kỳ vọng 54,5% · 104 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,2% · kỳ vọng 53,3% · 324 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 50,0% · 59 trận+7,7 điểmSoloQ -2,7
Ezreal57,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+6,9 điểmSoloQ -4,1
Sivir53,1% · kỳ vọng 50,7% · 49 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn82 trận
    57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
  • Ambessa53 trận
    49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 59,3% · 570 trận
  • Renekton44 trận
    54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 695 trận
  • Sion41 trận
    48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 473 trận
  • Gnar37 trận
    54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 536 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong103 trận
    59,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 821 trận
  • Jarvan IV100 trận
    55,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 980 trận
  • Vi82 trận
    56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,1% · 460 trận
  • Xin Zhao70 trận
    45,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 309 trận
  • Nocturne48 trận
    58,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 320 trận
Mid18 tướng
  • Ahri118 trận
    58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.278 trận
  • Syndra81 trận
    49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.155 trận
  • Viktor73 trận
    49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 921 trận
  • Orianna70 trận
    51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,9% · 478 trận
  • Hwei38 trận
    47,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 468 trận
ADC18 tướng
  • Yunara81 trận
    53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.721 trận
  • Ezreal76 trận
    64,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.159 trận
  • Jinx66 trận
    47,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.371 trận
  • Tristana61 trận
    52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.443 trận
  • Kai'Sa60 trận
    63,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.036 trận
Support17 tướng
  • Braum83 trận
    62,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.058 trận
  • Lulu78 trận
    50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.609 trận
  • Nautilus64 trận
    48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.087 trận
  • Leona61 trận
    52,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 902 trận
  • Karma55 trận
    56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 977 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%16.544 lượt chọn trên 523.735cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,9%699 lượt chọn trên 11.836cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,1%G1282 trận trên 2.339
  • 12,0%G2282 trận trên 2.341
  • 12,3%G3+92 trận trên 749
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 282 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.