Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,3%được chọn trong 274 trên 2.961 trận
- Cấm
- 2,9%64 lượt cấm trên 2.170 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 256.801 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,0% · 302 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 54,2% · 216 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 44,2% · 242 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,9% · 337 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,2% · 299 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,7% · 395 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 45,5% · 187 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 50,9% · 377 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,0% · 385 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,6% · 468 trận
- Wukong31 trận61,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 509 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 54,3% · 451 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 54,5% · 191 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 54,6% · 566 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,0% · 326 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,4% · 346 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,3% · 378 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 38,9% · 36 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 47,5% · 566 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 53,3% · 561 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 55,7% · 237 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 48,7% · 501 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,7% · 490 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 45,0% · 180 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 47,9% · 215 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,3% · 513 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 47,9% · 405 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,7% · 314 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 56,0% · 109 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,1% · 431 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 55,8% · 215 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 45,1% · 835 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 47,6% · 729 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 57,6% · 635 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,7% · 1.099 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 56,1% · 950 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,4% · 519 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 52,2% · 623 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,0% · 381 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,3% · 267 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 56,7% · 141 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 50,6% · 326 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 53,2% · 231 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 49,0% · 606 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 56,2% · 601 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,9% · 413 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,5% · 625 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 46,9% · 458 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 51,9% · 915 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 56,0% · 402 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 51,9% · 308 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,6% · 329 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,1% · 153 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 42,7% · 330 trận
- Tahm Kench9 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,4% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%12.056 lượt chọn trên 513.599cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%221 lượt chọn trên 4.668cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

