Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 897 trên 7.333 trận
- Cấm
- 20,4%700 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 19,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,8% · 664 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,4% · 541 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 46,9% · 497 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 49,2% · 449 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,3% · 822 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 58,0% · 457 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 51,3% · 784 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,1% · 607 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 51,5% · 538 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,9% · 709 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,0% · 418 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,0% · 591 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,8% · 626 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,6% · 419 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,7% · 977 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,0% · 700 trận
- Wukong40 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 936 trận
- Jarvan IV35 trận65,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.143 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 60,5% · 564 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 48,3% · 515 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 50,9% · 344 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.009 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 56,3% · 311 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 53,6% · 1.276 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.009 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 46,1% · 555 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,2% · 289 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 62,3% · 69 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.342 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 60,5% · 564 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,4% · 869 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.122 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.033 trận
- Ahri42 trận54,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.392 trận
- Syndra38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.108 trận
- Viktor31 trận61,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 893 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,2% · 525 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,1% · 410 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 50,7% · 357 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 51,9% · 509 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 47,9% · 388 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 51,1% · 321 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,2% · 866 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 48,4% · 539 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 47,7% · 310 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.009 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,2% · 723 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.055 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,7% · 593 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.026 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,2% · 835 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 775 trận
- Yunara38 trận39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.828 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.287 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 50,6% · 792 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.501 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.431 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 48,5% · 594 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.930 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.896 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 57,1% · 480 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,1% · 890 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.166 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,0% · 546 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,1% · 808 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,3% · 260 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 50,5% · 838 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 52,6% · 863 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,1% · 683 trận
- Nautilus41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.443 trận
- Seraphine41 trận56,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 645 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.713 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,9% · 899 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,2% · 976 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.110 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.068 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.709 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.164 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 49,4% · 678 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,7% · 782 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 50,9% · 809 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.358 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 51,3% · 271 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 52,4% · 945 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.265 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%16.359 lượt chọn trên 523.736cấm 19,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%266 lượt chọn trên 11.836cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

