Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,8%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
23,2%được chọn trong 4.159 trên 17.956 trận
Cấm
24,6%4.186 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 23,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,7% từ 48,9% đến 52,5% trên 2.010 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,2%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    24,8%
    SoloQ
    23,4%
    Tỉ lệ cấm 24,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 23,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục89% · 27.364
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 30.706
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 372 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)65% · 9.379
65%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille65,9% · kỳ vọng 49,0% · 44 trận+16,9 điểmSoloQ +2,6
Aatrox61,8% · kỳ vọng 49,6% · 68 trận+12,1 điểmSoloQ +0,4
Sion55,7% · kỳ vọng 50,9% · 106 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Yone55,4% · kỳ vọng 50,5% · 56 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
Nasus52,5% · kỳ vọng 48,0% · 59 trận+4,6 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce69,2% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+16,7 điểmSoloQ -2,5
Vi52,9% · kỳ vọng 50,3% · 155 trận+2,6 điểmSoloQ +0,5
Ekko57,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+5,8 điểmSoloQ -3,0
Viego51,4% · kỳ vọng 50,9% · 105 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Qiyana53,7% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed66,7% · kỳ vọng 45,5% · 30 trận+21,2 điểmSoloQ +1,4
Ryze59,7% · kỳ vọng 52,9% · 72 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Ahri53,2% · kỳ vọng 47,8% · 94 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Twisted Fate57,1% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Lissandra58,3% · kỳ vọng 52,2% · 48 trận+6,2 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir59,0% · kỳ vọng 50,0% · 78 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Miss Fortune57,9% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 50,5% · 154 trận+2,1 điểmSoloQ +1,3
Varus57,1% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Tristana56,0% · kỳ vọng 52,1% · 84 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi58,5% · kỳ vọng 48,8% · 53 trận+9,7 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 49,4% · 125 trận+5,8 điểmSoloQ +1,4
Seraphine55,4% · kỳ vọng 49,7% · 130 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Bard57,4% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Lulu55,5% · kỳ vọng 52,6% · 173 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,9% · kỳ vọng 47,8% · 102 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Jax59,4% · kỳ vọng 51,2% · 69 trận+8,3 điểmSoloQ -0,6
Olaf58,2% · kỳ vọng 52,4% · 79 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Fiora61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -1,0
Dr. Mundo52,4% · kỳ vọng 48,2% · 63 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,2% · kỳ vọng 47,1% · 45 trận+15,1 điểmSoloQ +4,1
Viktor53,5% · kỳ vọng 51,0% · 99 trận+2,5 điểmSoloQ -0,1
Irelia56,8% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
LeBlanc55,6% · kỳ vọng 50,7% · 54 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Aurora52,9% · kỳ vọng 50,3% · 51 trận+2,7 điểmSoloQ +5,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,3% · kỳ vọng 46,2% · 158 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 53,0% · 177 trận+3,5 điểmSoloQ +1,5
Yunara56,0% · kỳ vọng 52,9% · 182 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Jinx56,7% · kỳ vọng 54,4% · 134 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Zeri59,7% · kỳ vọng 54,7% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,6% · kỳ vọng 48,8% · 198 trận+7,8 điểmSoloQ +0,1
Neeko62,8% · kỳ vọng 52,0% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ -1,2
Yuumi60,3% · kỳ vọng 52,6% · 68 trận+7,7 điểmSoloQ +0,8
Thresh54,6% · kỳ vọng 52,1% · 141 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Milio52,5% · kỳ vọng 49,8% · 101 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante126 trận
    51,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.325 trận
  • Sion106 trận
    55,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 453 trận
  • Renekton96 trận
    42,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 943 trận
  • Ambessa92 trận
    41,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 891 trận
  • Dr. Mundo86 trận
    45,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 446 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin222 trận
    49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.416 trận
  • Wukong164 trận
    43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 728 trận
  • Vi155 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 998 trận
  • Jarvan IV132 trận
    52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.167 trận
  • Viego105 trận
    51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.294 trận
Mid23 tướng
  • Syndra129 trận
    47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.269 trận
  • Viktor121 trận
    51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.652 trận
  • Ahri94 trận
    53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 906 trận
  • Akali90 trận
    53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.438 trận
  • Orianna89 trận
    47,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 764 trận
ADC17 tướng
  • Yunara177 trận
    48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.392 trận
  • Caitlyn163 trận
    47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.635 trận
  • Jhin158 trận
    55,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.412 trận
  • Kai'Sa154 trận
    52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.652 trận
  • Ezreal151 trận
    49,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.958 trận
Support18 tướng
  • Nautilus234 trận
    52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.296 trận
  • Lulu173 trận
    55,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.497 trận
  • Leona146 trận
    47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.442 trận
  • Braum137 trận
    46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.142 trận
  • Seraphine130 trận
    55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 616 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%19.827 lượt chọn trên 471.270cấm 23,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,6%1.443 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 10,2%G1426 trận trên 4.184
  • 9,7%G2406 trận trên 4.185
  • 7,8%G3+141 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 426 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.