Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 23,2%được chọn trong 4.120 trên 17.743 trận
- Cấm
- 24,7%4.140 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 23,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 23,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante100 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.421 trận
- Ambessa81 trận59,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.006 trận
- Sion77 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 465 trận
- Nasus66 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 578 trận
- Aatrox64 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.039 trận
- Renekton61 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 963 trận
- Ornn60 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Zaahen57 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,9% · 573 trận
- Camille52 trận42,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,7% · 779 trận
- Dr. Mundo51 trận45,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 531 trận
- Mordekaiser51 trận52,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 435 trận
- Shen50 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 418 trận
- Gnar49 trận63,3%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,4% · 700 trận
- Gwen46 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 372 trận
- Yone46 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.583 trận
- Jax41 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.277 trận
- Olaf36 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 847 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Fiora31 trận35,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,9% · 893 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 45,9% · 1.120 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.036 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 53,1% · 689 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,6% · 834 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,6% · 834 trận
- Lee Sin196 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.950 trận
- Vi149 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.327 trận
- Wukong120 trận38,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,7% · 844 trận
- Jarvan IV116 trận44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.346 trận
- Viego73 trận50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.223 trận
- Xin Zhao71 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
- Qiyana61 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.131 trận
- Nocturne52 trận57,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 420 trận
- Naafiri51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 646 trận
- Cho'Gath50 trận44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 742 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 44,5% · 683 trận
- Sejuani47 trận59,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,2% · 231 trận
- Graves43 trận34,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.333 trận
- Jayce37 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
- Hecarim34 trận61,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.578 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 953 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,3% · 1.427 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,6% · 716 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 45,0% · 833 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.116 trận
- Ahri189 trận47,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.822 trận
- Lissandra119 trận54,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.156 trận
- Syndra94 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.264 trận
- Viktor91 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.657 trận
- Galio72 trận56,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.281 trận
- Orianna71 trận52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 968 trận
- Aurora64 trận35,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,2% · 792 trận
- Vex62 trận43,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 41,5% · 622 trận
- Akali58 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.512 trận
- Ryze58 trận39,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,0% · 714 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.559 trận
- Cassiopeia51 trận37,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,3% · 434 trận
- Taliyah46 trận28,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 46,8% · 543 trận
- Twisted Fate40 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.111 trận
- LeBlanc38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 802 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.496 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 45,9% · 1.281 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.057 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 44,4% · 961 trận
- Yunara159 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.448 trận
- Kai'Sa140 trận54,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.162 trận
- Ezreal133 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.106 trận
- Caitlyn127 trận39,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.642 trận
- Jhin119 trận55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.710 trận
- Ashe112 trận48,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 835 trận
- Jinx103 trận50,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,5% · 1.945 trận
- Xayah92 trận37,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.484 trận
- Lucian86 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.306 trận
- Aphelios79 trận57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.473 trận
- Zeri68 trận36,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.365 trận
- Tristana58 trận41,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.864 trận
- Miss Fortune54 trận38,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 730 trận
- Sivir52 trận36,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,4% · 500 trận
- Varus44 trận47,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 570 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 46,6% · 884 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 45,8% · 622 trận
- Nautilus200 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.734 trận
- Leona162 trận50,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.523 trận
- Lulu151 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.473 trận
- Seraphine141 trận42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 789 trận
- Thresh104 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.435 trận
- Blitzcrank94 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.028 trận
- Braum90 trận45,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.081 trận
- Rakan83 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.334 trận
- Rell77 trận46,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,3% · 1.216 trận
- Milio57 trận42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 562 trận
- Yuumi57 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 865 trận
- Karma56 trận53,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.219 trận
- Alistar41 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.219 trận
- Bard39 trận41,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.222 trận
- Neeko32 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 493 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 48,3% · 964 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,5% · 588 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%22.380 lượt chọn trên 471.269cấm 23,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,7%1.211 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

