Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,9%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
23,2%được chọn trong 4.120 trên 17.743 trận
Cấm
24,7%4.140 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 23,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,8% từ 45,8% đến 49,8% trên 1.679 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    24,8%
    SoloQ
    23,4%
    Tỉ lệ cấm 24,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 23,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 19.532
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 16.606
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 70% · 232 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 4.398
41%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,3% · kỳ vọng 49,3% · 49 trận+14,0 điểmSoloQ +0,9
Ambessa59,3% · kỳ vọng 48,0% · 81 trận+11,2 điểmSoloQ -1,9
Mordekaiser52,9% · kỳ vọng 46,8% · 51 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Jayce55,9% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+7,1 điểmSoloQ +0,1
Renekton47,5% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+0,4 điểmSoloQ +4,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani59,6% · kỳ vọng 47,1% · 47 trận+12,4 điểmSoloQ +2,5
Lillia55,1% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+9,8 điểmSoloQ -2,5
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 46,8% · 71 trận+5,3 điểmSoloQ +1,6
Nocturne57,7% · kỳ vọng 51,4% · 52 trận+6,3 điểmSoloQ -0,3
Viego50,7% · kỳ vọng 48,2% · 73 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio56,9% · kỳ vọng 48,5% · 72 trận+8,5 điểmSoloQ -3,0
Lissandra54,6% · kỳ vọng 49,1% · 119 trận+5,5 điểmSoloQ +3,5
Ahri47,1% · kỳ vọng 45,0% · 189 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Syndra51,1% · kỳ vọng 47,4% · 94 trận+3,7 điểmSoloQ +3,9
Viktor49,5% · kỳ vọng 47,5% · 91 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 47,7% · 140 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Yunara51,6% · kỳ vọng 45,7% · 159 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Jinx50,5% · kỳ vọng 44,1% · 103 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Ashe48,2% · kỳ vọng 44,6% · 112 trận+3,6 điểmSoloQ -1,0
Jhin55,5% · kỳ vọng 52,0% · 119 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,6% · kỳ vọng 47,8% · 162 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Nautilus52,0% · kỳ vọng 49,8% · 200 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Yuumi50,9% · kỳ vọng 45,6% · 57 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Lulu51,0% · kỳ vọng 49,8% · 151 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Rell46,8% · kỳ vọng 43,2% · 77 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille62,2% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+12,7 điểmSoloQ +1,3
Jax60,5% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+12,3 điểmSoloQ -0,8
Ambessa55,9% · kỳ vọng 47,6% · 93 trận+8,3 điểmSoloQ -2,2
Malphite52,8% · kỳ vọng 50,0% · 106 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Renekton48,6% · kỳ vọng 48,5% · 72 trận+0,1 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,0% · kỳ vọng 48,7% · 41 trận+12,3 điểmSoloQ +1,1
Sejuani60,0% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+11,5 điểmSoloQ +3,1
Wukong56,6% · kỳ vọng 52,7% · 152 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Naafiri59,5% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+10,5 điểmSoloQ -2,4
Vi50,4% · kỳ vọng 48,2% · 127 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,4% · kỳ vọng 51,5% · 107 trận+13,9 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn57,0% · kỳ vọng 50,1% · 142 trận+6,9 điểmSoloQ +0,3
Tristana55,7% · kỳ vọng 46,5% · 70 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Lucian54,4% · kỳ vọng 46,7% · 90 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Jhin44,7% · kỳ vọng 43,6% · 152 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,4% · kỳ vọng 46,5% · 83 trận+8,9 điểmSoloQ -3,9
Lulu50,0% · kỳ vọng 45,8% · 166 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Alistar54,2% · kỳ vọng 49,3% · 83 trận+4,9 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank52,1% · kỳ vọng 49,2% · 94 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Bard56,8% · kỳ vọng 49,2% · 37 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante100 trận
    49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.421 trận
  • Ambessa81 trận
    59,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.006 trận
  • Sion77 trận
    42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 465 trận
  • Nasus66 trận
    43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 578 trận
  • Aatrox64 trận
    40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.039 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin196 trận
    48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.950 trận
  • Vi149 trận
    46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.327 trận
  • Wukong120 trận
    38,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,7% · 844 trận
  • Jarvan IV116 trận
    44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.346 trận
  • Viego73 trận
    50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.223 trận
Mid19 tướng
  • Ahri189 trận
    47,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.822 trận
  • Lissandra119 trận
    54,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.156 trận
  • Syndra94 trận
    51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.264 trận
  • Viktor91 trận
    49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.657 trận
  • Galio72 trận
    56,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.281 trận
ADC17 tướng
  • Yunara159 trận
    51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.448 trận
  • Kai'Sa140 trận
    54,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.162 trận
  • Ezreal133 trận
    54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.106 trận
  • Caitlyn127 trận
    39,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.642 trận
  • Jhin119 trận
    55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.710 trận
Support17 tướng
  • Nautilus200 trận
    52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.734 trận
  • Leona162 trận
    50,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.523 trận
  • Lulu151 trận
    51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.473 trận
  • Seraphine141 trận
    42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 789 trận
  • Thresh104 trận
    47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.435 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%22.380 lượt chọn trên 471.269cấm 23,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,7%1.211 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 9,8%G1407 trận trên 4.140
  • 8,7%G2360 trận trên 4.144
  • 6,6%G3+119 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 407 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.