Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,3%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
12,5%được chọn trong 413 trên 3.304 trận
Cấm
19,8%469 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 19,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,4% từ 47,0% đến 57,7% trên 231 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    3,1%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    77%
    SoloQ
    67%
    Được dùng trong 77% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (67%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục55% · 8.881
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 10.775
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 77% · 253 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 2.071
30%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,0% · kỳ vọng 48,2% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 47,5% · 425 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 327 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 55,5% · 310 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 55,5% · 292 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 526 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 662 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 44,5% · 735 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 55,4% · 222 trận
  • Shyvana15 trận
    —SoloQ: 59,6% · 272 trận
  • Cho'Gath10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 596 trận
Mid14 tướng
  • Ahri44 trận
    40,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.207 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 617 trận
  • Akali15 trận
    —SoloQ: 47,6% · 616 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 50,2% · 293 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 623 trận
ADC16 tướng
  • Ashe30 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 642 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 777 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 49,9% · 997 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.475 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.180 trận
Support15 tướng
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 49,4% · 553 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 51,6% · 962 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 47,8% · 828 trận
  • Alistar17 trận
    —SoloQ: 49,7% · 942 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 45,5% · 505 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%10.942 lượt chọn trên 355.504cấm 19,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,7%153 lượt chọn trên 4.096cấm 19,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,0%G156 trận trên 935
  • 7,6%G271 trận trên 936
  • 5,5%G3+23 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.