Trundle
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 451 trên 7.332 trận
- Cấm
- 2,4%83 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 67 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,6% · 54 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 40,3% · 72 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 54,0% · 63 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 46,7% · 45 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 44,8% · 87 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 43,1% · 65 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 48,1% · 104 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: — · 15 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 74,7% · 75 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Xin Zhao62 trận45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 56,2% · 105 trận
- Sejuani46 trận69,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 107 trận
- Wukong37 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,9% · 74 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 58,8% · 85 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 6 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 37,7% · 69 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: — · 7 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 59,4% · 32 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Ahri39 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 160 trận
- Syndra31 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 123 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 40,6% · 106 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 40,4% · 52 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 48,6% · 35 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 48,4% · 31 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 36,8% · 38 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Annie9 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,0% · 32 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,8% · 84 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Jinx35 trận54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 154 trận
- Yunara34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 187 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 54,9% · 193 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 56,8% · 44 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 36,8% · 76 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,6% · 35 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,8% · 85 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 56,8% · 44 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 40,4% · 57 trận
- Nautilus39 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
- Lulu34 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 183 trận
- Braum30 trận43,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,8% · 92 trận
- Milio30 trận46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 64 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 44,0% · 109 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 42,3% · 111 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 55,6% · 72 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 43,4% · 152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%1.686 lượt chọn trên 523.736cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%281 lượt chọn trên 11.836cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

