Vi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,1%được chọn trong 1.050 trên 7.461 trận
- Cấm
- 13,0%461 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 34%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn98 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 407 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 387 trận
- K'Sante60 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 308 trận
- Ambessa54 trận57,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 374 trận
- Sion51 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 286 trận
- Olaf46 trận45,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,9% · 285 trận
- Camille42 trận45,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 452 trận
- Gnar42 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 312 trận
- Dr. Mundo35 trận42,9%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 51,2% · 205 trận
- Malphite33 trận51,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 43,5% · 451 trận
- Shen31 trận51,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 41,8% · 311 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 42,2% · 251 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 50,4% · 139 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 53,8% · 364 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,6% · 538 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 43,3% · 363 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,1% · 388 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 43,5% · 451 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Wukong179 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 638 trận
- Jarvan IV121 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 631 trận
- Xin Zhao99 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 213 trận
- Sejuani61 trận55,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 160 trận
- Skarner38 trận57,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 123 trận
- Nocturne34 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 168 trận
- Pantheon31 trận67,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 47,7% · 44 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,5% · 751 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 47,9% · 695 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 46,7% · 300 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,7% · 515 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 53,0% · 553 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 46,4% · 69 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 43,5% · 430 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 43,5% · 430 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,1% · 640 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,6% · 419 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,6% · 478 trận
- Ahri118 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 864 trận
- Syndra115 trận50,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 643 trận
- Viktor85 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 515 trận
- Orianna62 trận38,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 278 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,1% · 264 trận
- Lissandra35 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,6% · 338 trận
- Aurora33 trận54,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 266 trận
- Akali31 trận48,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 415 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 640 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 465 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 47,0% · 402 trận
- Mel25 trận—SoloQ: 58,3% · 84 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 44,4% · 304 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 58,1% · 191 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,0% · 520 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,9% · 524 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 44,4% · 304 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,0% · 508 trận
- Xayah139 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,0% · 728 trận
- Yunara109 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.043 trận
- Jinx77 trận48,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,5% · 788 trận
- Caitlyn71 trận54,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 641 trận
- Kai'Sa62 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 978 trận
- Sivir58 trận43,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 360 trận
- Ezreal57 trận57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 747 trận
- Ashe54 trận42,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 248 trận
- Tristana51 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 788 trận
- Jhin44 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 987 trận
- Lucian41 trận61,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,1% · 491 trận
- Zeri35 trận62,9%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 612 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 56,1% · 214 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 45,6% · 524 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 52,4% · 389 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 46,2% · 468 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 44,7% · 461 trận
- Lulu114 trận49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.085 trận
- Rakan82 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,9% · 460 trận
- Nautilus79 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 732 trận
- Seraphine70 trận55,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 291 trận
- Rell66 trận51,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,6% · 388 trận
- Braum65 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,2% · 507 trận
- Karma59 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 544 trận
- Leona56 trận46,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 453 trận
- Milio52 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 430 trận
- Alistar44 trận59,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 451 trận
- Nami38 trận68,4%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 51,4% · 738 trận
- Thresh37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.070 trận
- Renata Glasc34 trận32,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 47,4% · 289 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,4% · 417 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 58,1% · 430 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 44,5% · 767 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,3% · 406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%9.783 lượt chọn trên 523.736cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,1%844 lượt chọn trên 11.836cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

