Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,5%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 2.372 trên 17.671 trận
Cấm
21,1%3.535 lượt cấm trên 16.720 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 48,6% đến 52,0% trên 2.341 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 2.341 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 21.233 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    3,2%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,7%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 19,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    33%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 33% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (30%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 19.787
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 21.148
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 462 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 2.652
30%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 33% · 1.593 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,7% · kỳ vọng 50,5% · 115 trận+5,1 điểmSoloQ +2,1
Ornn53,5% · kỳ vọng 47,9% · 86 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
Zaahen55,9% · kỳ vọng 49,3% · 68 trận+6,6 điểmSoloQ -3,6
Fiora59,4% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ +0,5
Gnar56,0% · kỳ vọng 51,7% · 75 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,8% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+14,6 điểmSoloQ +2,6
Kindred57,4% · kỳ vọng 49,0% · 54 trận+8,4 điểmSoloQ -8,0
Nocturne58,8% · kỳ vọng 53,9% · 80 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Naafiri57,1% · kỳ vọng 49,1% · 42 trận+8,0 điểmSoloQ +1,7
Nidalee57,1% · kỳ vọng 49,2% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,3% · kỳ vọng 49,8% · 96 trận+7,5 điểmSoloQ -3,5
LeBlanc54,5% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Sylas53,7% · kỳ vọng 52,4% · 149 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Ryze56,9% · kỳ vọng 52,4% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ +0,9
Zed50,0% · kỳ vọng 44,8% · 54 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista59,0% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+10,0 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 50,2% · 170 trận+3,3 điểmSoloQ -1,1
Varus59,5% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+9,3 điểmSoloQ +2,6
Zeri50,0% · kỳ vọng 46,2% · 104 trận+3,8 điểmSoloQ +2,7
Miss Fortune52,7% · kỳ vọng 50,0% · 74 trận+2,7 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard61,0% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+12,1 điểmSoloQ -0,9
Thresh53,6% · kỳ vọng 48,8% · 125 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Leona52,1% · kỳ vọng 50,3% · 146 trận+1,8 điểmSoloQ -1,5
Braum48,1% · kỳ vọng 47,8% · 154 trận+0,3 điểmSoloQ -3,1
Rell46,0% · kỳ vọng 45,7% · 100 trận+0,3 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce57,8% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+8,6 điểmSoloQ -2,2
Ambessa53,4% · kỳ vọng 50,0% · 131 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Olaf57,1% · kỳ vọng 51,9% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ -4,7
K'Sante48,3% · kỳ vọng 47,7% · 118 trận+0,6 điểmSoloQ -0,7
Gnar51,3% · kỳ vọng 48,9% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,7% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+13,8 điểmSoloQ +2,2
Ryze58,3% · kỳ vọng 48,2% · 72 trận+10,2 điểmSoloQ -4,3
Xerath61,4% · kỳ vọng 51,8% · 70 trận+9,6 điểmSoloQ -3,2
Orianna52,4% · kỳ vọng 46,9% · 103 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Syndra55,5% · kỳ vọng 50,8% · 128 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,6% · kỳ vọng 46,0% · 154 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Yunara54,9% · kỳ vọng 52,4% · 213 trận+2,5 điểmSoloQ -1,6
Zeri57,6% · kỳ vọng 54,4% · 92 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Sivir53,3% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Miss Fortune51,4% · kỳ vọng 50,5% · 74 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,7% · kỳ vọng 52,8% · 150 trận+5,9 điểmSoloQ +4,2
Leona55,8% · kỳ vọng 50,3% · 138 trận+5,5 điểmSoloQ -2,6
Rakan53,7% · kỳ vọng 49,4% · 136 trận+4,3 điểmSoloQ -0,7
Karma52,9% · kỳ vọng 48,1% · 104 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 51,6% · 95 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa115 trận
    55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 629 trận
  • Sion115 trận
    43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,9% · 296 trận
  • K'Sante110 trận
    50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 918 trận
  • Malphite105 trận
    44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 645 trận
  • Renekton95 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 565 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin385 trận
    51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 4.664 trận
  • Wukong219 trận
    43,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 591 trận
  • Jarvan IV161 trận
    47,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 778 trận
  • Sylas154 trận
    47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 998 trận
  • Xin Zhao118 trận
    44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 472 trận
Mid21 tướng
  • Ahri188 trận
    42,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 732 trận
  • Sylas149 trận
    53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.327 trận
  • Viktor134 trận
    46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.008 trận
  • Lissandra125 trận
    48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 710 trận
  • Syndra96 trận
    57,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,6% · 813 trận
ADC17 tướng
  • Xayah301 trận
    47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.124 trận
  • Ezreal190 trận
    54,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.540 trận
  • Yunara184 trận
    47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.507 trận
  • Caitlyn177 trận
    48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.036 trận
  • Kai'Sa170 trận
    53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.331 trận
Support16 tướng
  • Lulu222 trận
    49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.616 trận
  • Nautilus200 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.459 trận
  • Braum154 trận
    48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,4% · 659 trận
  • Leona146 trận
    52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 771 trận
  • Rakan141 trận
    46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 914 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%14.982 lượt chọn trên 471.270cấm 2,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,3%1.627 lượt chọn trên 25.798cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

32,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,8%G1611 trận trên 4.129
  • 14,0%G2577 trận trên 4.129
  • 10,5%G3+188 trận trên 1.793
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 611 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.