Vi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,4%được chọn trong 2.372 trên 17.671 trận
- Cấm
- 21,1%3.535 lượt cấm trên 16.720 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,3%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 33%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa115 trận55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 629 trận
- Sion115 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,9% · 296 trận
- K'Sante110 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 918 trận
- Malphite105 trận44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 645 trận
- Renekton95 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 565 trận
- Aatrox89 trận38,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 605 trận
- Ornn86 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 193 trận
- Mordekaiser84 trận44,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 265 trận
- Yone82 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 997 trận
- Gnar75 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 452 trận
- Olaf73 trận46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 626 trận
- Jax72 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 808 trận
- Nasus69 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 339 trận
- Shen68 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,0% · 262 trận
- Zaahen68 trận55,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
- Camille61 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 495 trận
- Jayce38 trận36,8%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.076 trận
- Fiora32 trận59,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 624 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 49,3% · 607 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 42,7% · 695 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 44,7% · 517 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,8% · 645 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.076 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 44,7% · 517 trận
- Lee Sin385 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 4.664 trận
- Wukong219 trận43,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 591 trận
- Jarvan IV161 trận47,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 778 trận
- Sylas154 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 998 trận
- Xin Zhao118 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 472 trận
- Viego98 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 660 trận
- Nocturne80 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 245 trận
- Qiyana71 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.155 trận
- Lillia70 trận37,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,4% · 401 trận
- Kindred54 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 38,2% · 314 trận
- Jayce50 trận54,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 446 trận
- Cho'Gath47 trận63,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,2% · 347 trận
- Sejuani47 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 40,2% · 122 trận
- Naafiri42 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 397 trận
- Pantheon38 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,9% · 145 trận
- Nidalee35 trận57,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,5% · 808 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 662 trận
- Graves32 trận40,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,0% · 661 trận
- Kha'Zix32 trận37,5%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 47,9% · 482 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 51,5% · 815 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 46,2% · 498 trận
- Ahri188 trận42,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 732 trận
- Sylas149 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.327 trận
- Viktor134 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.008 trận
- Lissandra125 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 710 trận
- Syndra96 trận57,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,6% · 813 trận
- Orianna87 trận48,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 519 trận
- Aurora84 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 480 trận
- Galio84 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 881 trận
- LeBlanc77 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 642 trận
- Akali75 trận42,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 718 trận
- Yone74 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 895 trận
- Hwei68 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 406 trận
- Ryze65 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 328 trận
- Locke62 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 931 trận
- Vex60 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 40,9% · 340 trận
- Zed54 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 602 trận
- Galio49 trận42,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 881 trận
- Twisted Fate36 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 996 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 44,8% · 656 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,4% · 881 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Xayah301 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.124 trận
- Ezreal190 trận54,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.540 trận
- Yunara184 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.507 trận
- Caitlyn177 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.036 trận
- Kai'Sa170 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.331 trận
- Jhin150 trận52,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.096 trận
- Lucian134 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 817 trận
- Jinx112 trận47,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.082 trận
- Sivir111 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 400 trận
- Zeri104 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 861 trận
- Aphelios101 trận45,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.413 trận
- Tristana93 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.144 trận
- Ashe78 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,0% · 302 trận
- Miss Fortune74 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 419 trận
- Varus42 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 274 trận
- Kalista39 trận59,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 622 trận
- Corki35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 371 trận
- Lulu222 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.616 trận
- Nautilus200 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.459 trận
- Braum154 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,4% · 659 trận
- Leona146 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 771 trận
- Rakan141 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 914 trận
- Thresh125 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.660 trận
- Milio124 trận50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 394 trận
- Seraphine114 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 430 trận
- Blitzcrank111 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 917 trận
- Yuumi105 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,1% · 768 trận
- Rell100 trận46,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,3% · 670 trận
- Alistar88 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,2% · 1.026 trận
- Bard82 trận61,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.057 trận
- Karma74 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 756 trận
- Morgana74 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 399 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 45,5% · 549 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%14.982 lượt chọn trên 471.270cấm 2,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,3%1.627 lượt chọn trên 25.798cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

