Vi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,3%được chọn trong 350 trên 3.103 trận
- Cấm
- 10,6%239 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 38%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 40,3% · 191 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,5% · 132 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 45,6% · 193 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 54,1% · 183 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 45,6% · 259 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 37,0% · 135 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 45,5% · 211 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 43,5% · 138 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,8% · 252 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 45,1% · 184 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 43,5% · 168 trận
- Wukong60 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,5% · 343 trận
- Jarvan IV30 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 265 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,4% · 219 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 48,9% · 364 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,0% · 212 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 59,4% · 32 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,5% · 198 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 54,1% · 233 trận
- Syndra41 trận56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 298 trận
- Ahri34 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 317 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 44,7% · 114 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,7% · 188 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 53,3% · 30 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,2% · 248 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 42,9% · 70 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,9% · 305 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Yunara36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 469 trận
- Ezreal32 trận40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 396 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 580 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 42,5% · 233 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 51,7% · 356 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 47,7% · 528 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 44,1% · 286 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 50,7% · 207 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 48,9% · 462 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,8% · 135 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,3% · 300 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,1% · 337 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 34,2% · 73 trận
- Karma37 trận40,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,8% · 256 trận
- Lulu37 trận62,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
- Nautilus30 trận70,0%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 45,8% · 336 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 45,7% · 184 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 49,2% · 262 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 41,0% · 200 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 36,6% · 153 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 41,5% · 347 trận
- Tahm Kench9 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 43,0% · 453 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 41,6% · 291 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 49,8% · 217 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%4.525 lượt chọn trên 327.233cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,9%295 lượt chọn trên 4.996cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

