Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 350 trên 3.103 trận
Cấm
10,6%239 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 45,9% đến 54,7% trên 348 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    1,4%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    38%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 38% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục68% · 4.751
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 6.975
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 122 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 879
23%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 38% · 203 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,6% · kỳ vọng 49,5% · 36 trận+6,0 điểmSoloQ -5,9
K'Sante58,1% · kỳ vọng 54,1% · 31 trận+4,0 điểmSoloQ +4,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,1% · kỳ vọng 47,6% · 41 trận+8,5 điểmSoloQ +1,9
Ahri52,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+3,9 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,3% · kỳ vọng 47,8% · 30 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus70,0% · kỳ vọng 48,1% · 30 trận+21,9 điểmSoloQ -2,8
Lulu62,2% · kỳ vọng 52,8% · 37 trận+9,4 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,0% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ -5,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,4% · kỳ vọng 51,5% · 63 trận+0,9 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,7% · kỳ vọng 51,4% · 35 trận+14,3 điểmSoloQ -0,5
Ezreal61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,3% · kỳ vọng 47,8% · 44 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn36 trận
    55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 40,3% · 191 trận
  • K'Sante31 trận
    58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,5% · 132 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 45,6% · 193 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 54,1% · 183 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 52,7% · 131 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong60 trận
    41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,5% · 343 trận
  • Jarvan IV30 trận
    46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 265 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 49,3% · 73 trận
  • Nocturne24 trận
    —SoloQ: 49,1% · 108 trận
  • Qiyana17 trận
    —SoloQ: 48,4% · 219 trận
Mid16 tướng
  • Syndra41 trận
    56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 298 trận
  • Ahri34 trận
    52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 317 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 44,7% · 114 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 310 trận
  • Akali17 trận
    —SoloQ: 52,7% · 188 trận
ADC15 tướng
  • Yunara36 trận
    47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 469 trận
  • Ezreal32 trận
    40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 396 trận
  • Jhin30 trận
    53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 580 trận
  • Xayah30 trận
    40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 42,5% · 233 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 51,7% · 356 trận
Support19 tướng
  • Karma37 trận
    40,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,8% · 256 trận
  • Lulu37 trận
    62,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
  • Nautilus30 trận
    70,0%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 45,8% · 336 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 53,6% · 168 trận
  • Rakan20 trận
    —SoloQ: 45,7% · 184 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%4.525 lượt chọn trên 327.233cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,9%295 lượt chọn trên 4.996cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

32,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 12,5%G1109 trận trên 874
  • 11,6%G2101 trận trên 874
  • 10,3%G3+40 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 109 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.