Xerath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,6%được chọn trong 443 trên 7.904 trận
- Cấm
- 5,5%203 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 358 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 54,4% · 333 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 50,3% · 429 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 53,3% · 225 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 55,8% · 328 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 54,1% · 388 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 62,1% · 103 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 47,9% · 313 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,2% · 447 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Wukong51 trận49,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 474 trận
- Jarvan IV41 trận36,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 554 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,7% · 210 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,9% · 609 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,0% · 294 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 44,6% · 112 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,4% · 321 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 44,3% · 158 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,4% · 321 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,5% · 44 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,1% · 623 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,4% · 450 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,8% · 502 trận
- Syndra79 trận45,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.092 trận
- Viktor56 trận53,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 749 trận
- Hwei30 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 57,4% · 430 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,0% · 682 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 58,9% · 168 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,2% · 380 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 42,3% · 130 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,8% · 308 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 55,7% · 61 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 39,9% · 178 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,0% · 475 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Caitlyn46 trận45,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 718 trận
- Yunara43 trận46,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 861 trận
- Jinx40 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 849 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 627 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 52,2% · 291 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.077 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 50,8% · 851 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 43,0% · 263 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 51,9% · 675 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,6% · 435 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 43,6% · 385 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 58,1% · 270 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,8% · 417 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 50,3% · 318 trận
- Lulu41 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 859 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 408 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 312 trận
- Nautilus30 trận33,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,6% · 707 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 52,5% · 362 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 49,8% · 496 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,2% · 908 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 47,3% · 455 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,3% · 722 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,8% · 426 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,3% · 396 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,0% · 453 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%8.522 lượt chọn trên 537.260cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%244 lượt chọn trên 10.100cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

