Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 376 trên 17.668 trận
Cấm
5,1%857 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 10,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,8% từ 48,3% đến 57,3% trên 335 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    10,6%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 10,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 12.022
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 13.901
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 1.567
29%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Lich Bane
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

573+45 so với 528
1.034+135 so với 899
1.379+200 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zoetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ +1,7
Ezreal57,6% · kỳ vọng 57,1% · 33 trận+0,5 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,0% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ -4,3
Lulu58,3% · kỳ vọng 54,8% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,4% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+8,9 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 53,9% · 596 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 52,1% · 213 trận
  • Camille16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 355 trận
  • Jayce16 trận
    —SoloQ: 55,7% · 813 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 52,3% · 428 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin33 trận
    51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.767 trận
  • Sylas33 trận
    45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,8% · 713 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 50,9% · 318 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 57,6% · 488 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 447 trận
Mid17 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 735 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 56,9% · 471 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 57,2% · 376 trận
  • Mel19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 319 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 56,7% · 742 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal33 trận
    57,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.002 trận
  • Jhin32 trận
    46,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.720 trận
  • Yunara32 trận
    56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.102 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 55,0% · 740 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.667 trận
Support17 tướng
  • Lulu36 trận
    58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.233 trận
  • Nautilus30 trận
    60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.037 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 48,0% · 448 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 51,7% · 731 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 53,5% · 260 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%9.900 lượt chọn trên 471.269cấm 10,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%249 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,7%G169 trận trên 4.128
  • 1,7%G272 trận trên 4.128
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 69 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.