Aphelios
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 329 trên 7.334 trận
- Cấm
- 5,6%191 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,8% · 816 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,6% · 650 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 50,9% · 532 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,4% · 662 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 48,3% · 817 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 47,3% · 520 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,6% · 912 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 54,4% · 511 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,7% · 799 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 57,2% · 418 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,9% · 632 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 55,3% · 441 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,6% · 681 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 52,0% · 612 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 821 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,1% · 796 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.121 trận
- Wukong37 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 988 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 55,0% · 322 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.179 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 47,5% · 265 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 50,0% · 346 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 52,1% · 94 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 53,8% · 468 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,6% · 719 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,2% · 711 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.332 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.281 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Zyra8 trận—SoloQ: 43,9% · 223 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.282 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,6% · 719 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,4% · 863 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.077 trận
- Syndra40 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.466 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.485 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 48,6% · 590 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.109 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,9% · 549 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,0% · 567 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,0% · 580 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.199 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,2% · 710 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 55,6% · 779 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 47,3% · 444 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 51,9% · 347 trận
- Aurelion Sol7 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,9% · 834 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,3% · 871 trận
- Yunara55 trận43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.827 trận
- Jinx38 trận57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.452 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.637 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,9% · 698 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 53,3% · 1.986 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 50,9% · 833 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.335 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,8% · 574 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,2% · 881 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.059 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 48,7% · 606 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 46,0% · 513 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 53,9% · 1.211 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,6% · 2.352 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 52,1% · 190 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,7% · 901 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.208 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,3% · 1.001 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.474 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,9% · 908 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.039 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,1% · 683 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 51,3% · 788 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.036 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.135 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,0% · 1.926 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,5% · 836 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 52,0% · 716 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 54,5% · 719 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.539 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,2% · 850 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.501 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%18.126 lượt chọn trên 523.737cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%284 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

