Aphelios
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.568 trên 17.683 trận
- Cấm
- 4,3%713 lượt cấm trên 16.731 trận, so với 8,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 8,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 36%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante82 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.222 trận
- Ambessa80 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.528 trận
- Malphite77 trận50,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.632 trận
- Aatrox69 trận47,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.520 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.359 trận
- Sion63 trận41,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 780 trận
- Nasus59 trận45,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 844 trận
- Mordekaiser57 trận45,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 662 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.364 trận
- Ornn56 trận41,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 493 trận
- Yone56 trận41,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.549 trận
- Camille52 trận38,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.198 trận
- Gnar51 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.149 trận
- Jax43 trận37,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.054 trận
- Gwen42 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 508 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 46,8% · 1.432 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.583 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,4% · 1.672 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.799 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.429 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 2.799 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 2.799 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.429 trận
- Lee Sin183 trận46,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.868 trận
- Wukong123 trận38,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.125 trận
- Jarvan IV114 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.726 trận
- Vi101 trận54,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.413 trận
- Sylas88 trận44,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.262 trận
- Xin Zhao76 trận52,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.113 trận
- Viego46 trận32,6%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.767 trận
- Lillia45 trận44,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.262 trận
- Qiyana43 trận46,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.689 trận
- Nocturne41 trận58,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 532 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 924 trận
- Jayce39 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.149 trận
- Naafiri37 trận35,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.006 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.345 trận
- Graves32 trận37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.226 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.166 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.859 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,7% · 2.645 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.761 trận
- Ahri103 trận49,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.746 trận
- Orianna94 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.437 trận
- Viktor93 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.750 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.473 trận
- Syndra76 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.349 trận
- Akali55 trận36,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.763 trận
- Yone55 trận49,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.366 trận
- Lissandra53 trận50,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.539 trận
- Aurora51 trận37,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.025 trận
- LeBlanc48 trận41,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.503 trận
- Locke47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.139 trận
- Hwei42 trận64,3%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.089 trận
- Ryze41 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 848 trận
- Xerath41 trận43,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 797 trận
- Twisted Fate37 trận32,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 45,4% · 2.758 trận
- Galio36 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.848 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.677 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.470 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.848 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.848 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.321 trận
- Yunara205 trận47,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 4.792 trận
- Jinx178 trận47,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 6.461 trận
- Caitlyn162 trận43,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.278 trận
- Ezreal106 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.248 trận
- Jhin96 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.481 trận
- Xayah92 trận40,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.998 trận
- Kai'Sa89 trận44,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.891 trận
- Ashe77 trận40,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 974 trận
- Lucian74 trận60,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.109 trận
- Miss Fortune72 trận36,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.495 trận
- Zeri56 trận33,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.206 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 583 trận
- Varus43 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 935 trận
- Tristana31 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.442 trận
- Ziggs30 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,1% · 497 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.513 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 45,7% · 835 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,2% · 935 trận
- Lulu146 trận57,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.379 trận
- Nautilus146 trận39,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.732 trận
- Seraphine112 trận49,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.031 trận
- Blitzcrank111 trận45,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.371 trận
- Thresh109 trận49,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,4% · 4.402 trận
- Braum104 trận51,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.476 trận
- Leona104 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.004 trận
- Rell74 trận37,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.849 trận
- Milio66 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 963 trận
- Rakan61 trận42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.666 trận
- Karma59 trận39,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.988 trận
- Alistar55 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,8% · 2.276 trận
- Yuumi52 trận38,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 1.483 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.274 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 772 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.386 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 49,1% · 990 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%37.885 lượt chọn trên 471.270cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,9%1.273 lượt chọn trên 25.798cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

