Cho'Gath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.382 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,6%641 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 40,7% · 108 trận
- K'Sante42 trận38,1%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 45,4% · 509 trận
- Renekton36 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 48,6% · 313 trận
- Aatrox34 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Jax34 trận61,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,6% · 420 trận
- Malphite32 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,6% · 306 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 299 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,8% · 162 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 42,5% · 402 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 51,2% · 211 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 48,3% · 400 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 55,7% · 287 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,0% · 620 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,6% · 382 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 43,1% · 397 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,6% · 558 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Wukong87 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 282 trận
- Jarvan IV68 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 391 trận
- Sylas67 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 650 trận
- Lee Sin66 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.639 trận
- Vi51 trận39,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,1% · 341 trận
- Lillia47 trận38,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 39,6% · 381 trận
- Xin Zhao37 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 212 trận
- Trundle33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,9% · 78 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 47,9% · 787 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 45,2% · 347 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 50,2% · 239 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,1% · 432 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 57,8% · 83 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,1% · 486 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,8% · 395 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,9% · 340 trận
- Rek'Sai9 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,5% · 416 trận
- Viktor54 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 620 trận
- Ahri51 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 360 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 723 trận
- Syndra47 trận44,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 588 trận
- Hwei34 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 39,7% · 287 trận
- Ryze34 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 225 trận
- Orianna33 trận51,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 312 trận
- Locke31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 495 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 45,2% · 500 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 46,6% · 307 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 47,3% · 459 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,5% · 375 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 43,6% · 585 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,3% · 459 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,7% · 341 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 54,2% · 406 trận
- Yunara88 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,4% · 983 trận
- Kai'Sa86 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Jhin69 trận58,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.314 trận
- Ezreal60 trận51,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,5% · 754 trận
- Caitlyn57 trận45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 669 trận
- Jinx57 trận36,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,0% · 807 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 531 trận
- Xayah44 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 456 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 214 trận
- Aphelios40 trận57,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 905 trận
- Zeri37 trận56,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 40,9% · 514 trận
- Miss Fortune34 trận67,6%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,1% · 268 trận
- Tristana30 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 668 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 44,6% · 204 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 47,8% · 362 trận
- Nautilus96 trận59,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 909 trận
- Lulu90 trận53,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 998 trận
- Leona68 trận60,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,6% · 507 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,2% · 210 trận
- Braum51 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 359 trận
- Blitzcrank48 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 669 trận
- Thresh43 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 979 trận
- Alistar41 trận56,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,2% · 608 trận
- Rakan40 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 402 trận
- Milio39 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 224 trận
- Karma38 trận47,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 478 trận
- Rell32 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 46,1% · 519 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 53,9% · 310 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.771 lượt chọn trên 485.350cấm 1,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%366 lượt chọn trên 18.435cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

