Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,2%được chọn trong 582 trên 17.981 trận
- Cấm
- 6,3%1.079 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 670 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,9% · 372 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 52,7% · 429 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 54,4% · 171 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,0% · 235 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 58,1% · 217 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 54,5% · 209 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,4% · 603 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,4% · 545 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,9% · 345 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,9% · 425 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 55,1% · 234 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 51,8% · 313 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.646 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 50,2% · 317 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,2% · 641 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 53,7% · 421 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,4% · 427 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,9% · 264 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 56,5% · 161 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 49,8% · 548 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 59,1% · 342 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 42,9% · 112 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,3% · 279 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,3% · 735 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,3% · 629 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,0% · 570 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,9% · 648 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 57,8% · 669 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 47,0% · 598 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 49,1% · 212 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,2% · 381 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,0% · 652 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,7% · 260 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 528 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,2% · 356 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,8% · 694 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,6% · 478 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 528 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.569 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,0% · 642 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,6% · 960 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 52,0% · 704 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,8% · 914 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 46,4% · 554 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 54,8% · 1.588 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 46,2% · 798 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,2% · 502 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,2% · 695 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,2% · 333 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.069 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 56,8% · 206 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 42,2% · 116 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,0% · 386 trận
- Nautilus36 trận38,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,3% · 927 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.008 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,8% · 235 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 45,8% · 605 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.102 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,3% · 437 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,1% · 643 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 51,4% · 755 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 58,0% · 367 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 54,8% · 546 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 46,4% · 466 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 56,7% · 240 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 49,6% · 556 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.445 lượt chọn trên 705.788cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

