Darius
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,2%được chọn trong 568 trên 17.668 trận
- Cấm
- 6,3%1.052 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 653 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,6% · 374 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,6% · 420 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 55,0% · 169 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,5% · 231 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 57,7% · 215 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 54,5% · 213 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 47,4% · 171 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,9% · 597 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,0% · 536 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 52,1% · 336 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 50,4% · 409 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 54,8% · 230 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 522 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.615 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 50,2% · 313 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,1% · 630 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 53,8% · 411 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,7% · 265 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 59,0% · 156 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 58,8% · 335 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,8% · 546 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,4% · 264 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,3% · 718 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,3% · 617 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,5% · 640 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 58,1% · 659 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 48,9% · 411 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 47,5% · 590 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,5% · 373 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,8% · 211 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,5% · 637 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,5% · 464 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 52,1% · 259 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,2% · 340 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 47,5% · 261 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,4% · 524 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,2% · 682 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,9% · 370 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 524 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.544 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,2% · 631 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,6% · 928 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 51,9% · 697 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,9% · 894 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,2% · 553 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 54,8% · 1.586 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 45,7% · 784 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,0% · 496 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,9% · 683 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,7% · 334 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.058 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 56,9% · 202 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 42,1% · 114 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 52,7% · 239 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Nautilus35 trận37,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,8% · 918 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 49,2% · 390 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,8% · 996 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,8% · 233 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 45,8% · 596 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.096 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,4% · 643 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,9% · 436 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 48,1% · 231 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 50,8% · 746 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 58,5% · 359 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 54,4% · 540 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 45,9% · 460 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 56,5% · 239 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 49,2% · 541 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%9.619 lượt chọn trên 471.268cấm 4,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

