Jayce
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,8%được chọn trong 1.910 trên 17.690 trận
- Cấm
- 15,0%2.508 lượt cấm trên 16.738 trận, so với 25,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,1%
- SoloQ
- 25,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante45 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.334 trận
- Ambessa43 trận53,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.083 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.047 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 722 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 46,3% · 829 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.016 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 45,4% · 668 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,0% · 370 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.412 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 44,0% · 2.924 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 50,1% · 555 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 44,7% · 1.759 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,9% · 618 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.676 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 45,6% · 610 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.250 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.037 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 46,2% · 1.153 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,8% · 699 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,9% · 1.208 trận
- Lee Sin76 trận36,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.673 trận
- Wukong54 trận37,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,8% · 817 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.692 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.293 trận
- Vi38 trận63,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.076 trận
- Xin Zhao32 trận59,4%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,0% · 796 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 46,4% · 2.237 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 48,4% · 1.183 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.385 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,3% · 832 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 48,2% · 392 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.568 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 49,4% · 797 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,6% · 647 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.351 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,7% · 922 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,6% · 1.881 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.518 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.925 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.829 trận
- Ahri35 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.249 trận
- Orianna33 trận63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.036 trận
- Sylas33 trận42,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.735 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.035 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.355 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.156 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,6% · 739 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.951 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.363 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 45,7% · 799 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.652 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,0% · 1.791 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,0% · 626 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 45,9% · 1.104 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.355 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.080 trận
- Yunara76 trận47,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.912 trận
- Caitlyn66 trận47,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.992 trận
- Ezreal55 trận63,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.657 trận
- Jhin54 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.440 trận
- Kai'Sa51 trận43,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.166 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.143 trận
- Ashe39 trận38,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 637 trận
- Lucian39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.623 trận
- Xayah37 trận35,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.544 trận
- Tristana30 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.046 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,6% · 582 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 46,1% · 802 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.410 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 46,7% · 2.799 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.194 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 47,4% · 704 trận
- Nautilus72 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.681 trận
- Lulu62 trận43,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.076 trận
- Braum42 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.097 trận
- Leona42 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.507 trận
- Milio40 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,5% · 709 trận
- Blitzcrank36 trận36,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.917 trận
- Seraphine35 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 695 trận
- Rakan34 trận35,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.237 trận
- Thresh33 trận27,3%chênh lệch -20,2 điểmSoloQ: 44,0% · 3.119 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.598 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,4% · 1.364 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,7% · 1.061 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 44,8% · 1.711 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 47,1% · 503 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.696 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.079 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,6% · 708 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%25.872 lượt chọn trên 471.268cấm 25,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%687 lượt chọn trên 25.798cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

