Hồ sơ tướng · Mid

Katarina

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Katarina với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 215 trên 17.743 trận
Cấm
3,8%643 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 4,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,1% từ 45,1% đến 57,1% trên 184 trậnSoloQ 52,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    2,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    4,8%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện71% · 13.385
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 17.139
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 4.202
50%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 75% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop25%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa+92 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+306 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa489 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 50,3% · 551 trận
Jungle3 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 2.255 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 54,1% · 625 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 791 trận
Mid3 tướng
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 880 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 880 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 380 trận
ADC4 tướng
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.069 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 52,5% · 847 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.389 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 53,2% · 2.301 trận
Support4 tướng
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.465 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.277 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 56,3% · 339 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.474 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%12.340 lượt chọn trên 471.269cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,5%137 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,1%G144 trận trên 4.140
  • 1,1%G247 trận trên 4.144
  • 1,3%G3+24 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 44 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.