Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,1%được chọn trong 387 trên 18.182 trận
- Cấm
- 1,2%204 lượt cấm trên 17.213 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn13 trận—SoloQ: 53,3% · 60 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 55,4% · 112 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 56,8% · 213 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 58,4% · 137 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 45,0% · 100 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 55,8% · 181 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,9% · 106 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 54,4% · 287 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 51,2% · 164 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 36,7% · 90 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 52,0% · 815 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,0% · 271 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 49,2% · 185 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 63,3% · 139 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,8% · 173 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 55,6% · 363 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 57,8% · 223 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,0% · 219 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 54,9% · 348 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 51,1% · 280 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,1% · 236 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,6% · 313 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 53,8% · 145 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 45,7% · 199 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,4% · 221 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 54,4% · 316 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Mel5 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Yunara43 trận37,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,6% · 656 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 48,3% · 387 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 51,0% · 473 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,8% · 301 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,2% · 596 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 51,9% · 594 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,5% · 194 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 51,0% · 789 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 46,0% · 248 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 58,3% · 403 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 55,5% · 227 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,9% · 530 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 49,5% · 590 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 47,5% · 398 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 52,2% · 571 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 57,8% · 204 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 46,7% · 259 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 56,9% · 204 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.736 lượt chọn trên 705.790cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%233 lượt chọn trên 25.798cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

