Lulu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 20,4%được chọn trong 1.616 trên 7.904 trận
- Cấm
- 15,6%575 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 12,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,8 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,2%
- SoloQ
- 12,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Cryptbloom
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn178 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.643 trận
- K'Sante98 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.127 trận
- Renekton96 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.466 trận
- Sion92 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.027 trận
- Ambessa74 trận52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.358 trận
- Gnar72 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.249 trận
- Olaf64 trận26,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 984 trận
- Malphite58 trận46,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.903 trận
- Shen56 trận48,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.224 trận
- Camille50 trận44,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.610 trận
- Dr. Mundo49 trận59,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 803 trận
- Zaahen47 trận53,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,8% · 844 trận
- Mordekaiser40 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,7% · 852 trận
- Gwen39 trận38,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,0% · 714 trận
- Rumble38 trận36,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,3% · 485 trận
- Aatrox36 trận33,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.369 trận
- Jax35 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.284 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,4% · 2.238 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.530 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.581 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.687 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.347 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.539 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.539 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.903 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.903 trận
- Wukong244 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.101 trận
- Jarvan IV154 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.331 trận
- Vi119 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.074 trận
- Xin Zhao117 trận50,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 674 trận
- Sejuani69 trận50,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 548 trận
- Skarner63 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 565 trận
- Nocturne62 trận46,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,7% · 634 trận
- Shyvana50 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.028 trận
- Qiyana46 trận50,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.562 trận
- Lee Sin43 trận44,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.649 trận
- Cho'Gath41 trận53,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.401 trận
- Amumu38 trận63,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 249 trận
- Trundle36 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 181 trận
- Lillia32 trận46,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.277 trận
- Pantheon32 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
- Sylas31 trận32,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.677 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 51,7% · 2.115 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 52,9% · 1.401 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 49,9% · 2.777 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.152 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.739 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.371 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.305 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,7% · 2.299 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.401 trận
- Syndra194 trận49,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.067 trận
- Viktor165 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.113 trận
- Ahri153 trận41,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.013 trận
- Orianna128 trận44,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.231 trận
- Hwei68 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.151 trận
- Aurora57 trận43,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.090 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.070 trận
- Xerath41 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 859 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.551 trận
- Lissandra38 trận39,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.156 trận
- Ryze38 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 53,1% · 784 trận
- Locke37 trận54,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.536 trận
- Cassiopeia36 trận52,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 509 trận
- Taliyah34 trận38,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 744 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.619 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.396 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 49,7% · 1.231 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.019 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,3% · 2.003 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.721 trận
- Yunara243 trận41,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 4.251 trận
- Jinx155 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.399 trận
- Caitlyn142 trận40,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.162 trận
- Ashe91 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.231 trận
- Kai'Sa84 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.887 trận
- Lucian81 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.087 trận
- Tristana76 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.201 trận
- Sivir73 trận65,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.047 trận
- Xayah73 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.666 trận
- Jhin67 trận47,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.556 trận
- Ezreal64 trận31,3%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.478 trận
- Miss Fortune54 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.023 trận
- Zeri51 trận47,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.996 trận
- Aphelios45 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.158 trận
- Corki38 trận71,1%chênh lệch +23,8 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.125 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.605 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 47,2% · 1.749 trận
- Nautilus200 trận43,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.309 trận
- Milio157 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.529 trận
- Karma137 trận51,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.671 trận
- Seraphine124 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.466 trận
- Braum109 trận45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.761 trận
- Rell101 trận44,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.978 trận
- Thresh87 trận54,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,8% · 4.329 trận
- Rakan84 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.584 trận
- Leona82 trận47,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.981 trận
- Blitzcrank76 trận42,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.392 trận
- Nami64 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.720 trận
- Renata Glasc54 trận44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Alistar50 trận34,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.668 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.875 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 54,9% · 1.664 trận
- Soraka23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.629 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 49,3% · 3.291 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.836 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%36.961 lượt chọn trên 537.261cấm 12,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,1%1.025 lượt chọn trên 10.100cấm 15,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp12,1%274 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

