Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,3%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,0%được chọn trong 3.192 trên 17.731 trận
Cấm
20,3%3.405 lượt cấm trên 16.779 trận, so với 22,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 46,6% đến 49,5% trên 3.167 trậnSoloQ 49,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,0%
    SoloQ
    49,8%
    Tỉ lệ thắng 48,0% ở nghiệp dư trên 3.167 trận, so với 49,8% ở soloQ trên 54.466 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    7,1%
    8,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,6%
    SoloQ
    22,3%
    Tỉ lệ cấm 21,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 22,3% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 51.629
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 51.308
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Frozen Heart
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia66,7% · kỳ vọng 52,0% · 36 trận+14,7 điểmSoloQ +1,6
Fiora60,0% · kỳ vọng 47,4% · 40 trận+12,6 điểmSoloQ +3,0
Jayce56,5% · kỳ vọng 49,0% · 62 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Gnar53,8% · kỳ vọng 49,5% · 117 trận+4,3 điểmSoloQ +0,6
Nasus50,0% · kỳ vọng 45,6% · 102 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,9% · kỳ vọng 43,2% · 279 trận+2,6 điểmSoloQ +2,2
Vi50,5% · kỳ vọng 47,7% · 222 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
Xin Zhao50,7% · kỳ vọng 47,0% · 138 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Qiyana52,3% · kỳ vọng 49,7% · 111 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Elise52,9% · kỳ vọng 47,6% · 51 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,4% · kỳ vọng 48,6% · 89 trận+9,8 điểmSoloQ +2,5
Aurora55,8% · kỳ vọng 48,3% · 120 trận+7,6 điểmSoloQ +2,7
Ahri50,0% · kỳ vọng 45,2% · 206 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Hwei51,9% · kỳ vọng 47,3% · 104 trận+4,6 điểmSoloQ -2,0
Vex49,4% · kỳ vọng 46,4% · 83 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,9% · kỳ vọng 47,5% · 82 trận+7,4 điểmSoloQ +3,8
Yunara48,3% · kỳ vọng 45,9% · 389 trận+2,4 điểmSoloQ +2,0
Varus55,2% · kỳ vọng 47,6% · 67 trận+7,6 điểmSoloQ -1,9
Corki55,6% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +0,3
Lucian50,4% · kỳ vọng 49,1% · 242 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,0% · kỳ vọng 48,0% · 166 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Nautilus52,0% · kỳ vọng 50,0% · 398 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Milio51,2% · kỳ vọng 49,4% · 254 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank47,7% · kỳ vọng 46,7% · 262 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Karma51,2% · kỳ vọng 50,2% · 160 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia61,0% · kỳ vọng 44,1% · 41 trận+16,9 điểmSoloQ +1,0
Ornn58,0% · kỳ vọng 50,5% · 119 trận+7,5 điểmSoloQ +2,2
Aatrox55,3% · kỳ vọng 49,2% · 123 trận+6,0 điểmSoloQ -1,0
Jax53,1% · kỳ vọng 48,4% · 98 trận+4,7 điểmSoloQ +3,9
Dr. Mundo48,5% · kỳ vọng 45,8% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,6% · kỳ vọng 48,7% · 196 trận+8,0 điểmSoloQ +0,1
Elise60,4% · kỳ vọng 48,4% · 48 trận+12,0 điểmSoloQ +4,2
Naafiri57,5% · kỳ vọng 49,1% · 73 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Kha'Zix56,8% · kỳ vọng 46,3% · 44 trận+10,6 điểmSoloQ -0,2
Lillia56,7% · kỳ vọng 50,5% · 97 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate59,8% · kỳ vọng 49,1% · 92 trận+10,7 điểmSoloQ -0,4
Galio53,5% · kỳ vọng 47,4% · 114 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Sylas50,0% · kỳ vọng 45,9% · 166 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Lissandra50,4% · kỳ vọng 46,8% · 121 trận+3,6 điểmSoloQ -1,0
Ahri51,9% · kỳ vọng 50,9% · 216 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,4% · kỳ vọng 48,6% · 130 trận+6,8 điểmSoloQ -0,7
Yunara51,0% · kỳ vọng 50,1% · 1.210 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Ashe54,7% · kỳ vọng 51,3% · 64 trận+3,4 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ambessa173 trận
    46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.606 trận
  • K'Sante167 trận
    48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.255 trận
  • Sion133 trận
    48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 774 trận
  • Renekton130 trận
    49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.354 trận
  • Aatrox126 trận
    47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.548 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin322 trận
    48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 6.640 trận
  • Wukong279 trận
    45,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.307 trận
  • Jarvan IV228 trận
    49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.866 trận
  • Vi222 trận
    50,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.616 trận
  • Sylas172 trận
    44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.497 trận
Mid22 tướng
  • Viktor207 trận
    41,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 3.113 trận
  • Ahri206 trận
    50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.770 trận
  • Syndra187 trận
    45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.535 trận
  • Sylas151 trận
    49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.473 trận
  • Orianna148 trận
    48,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.524 trận
ADC17 tướng
  • Yunara389 trận
    48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.757 trận
  • Caitlyn296 trận
    40,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.398 trận
  • Lucian242 trận
    50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.671 trận
  • Jhin234 trận
    52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.402 trận
  • Jinx231 trận
    40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.803 trận
Support16 tướng
  • Nautilus398 trận
    52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.397 trận
  • Seraphine297 trận
    44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.599 trận
  • Blitzcrank262 trận
    47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.432 trận
  • Milio254 trận
    51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.853 trận
  • Thresh244 trận
    37,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,1% · 5.321 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%33.507 lượt chọn trên 471.269cấm 22,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,9%2.300 lượt chọn trên 25.798cấm 21,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%273 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 23,1%G1956 trận trên 4.138
  • 15,7%G2649 trận trên 4.141
  • 11,2%G3+202 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 956 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.