Lulu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 18,0%được chọn trong 3.192 trên 17.731 trận
- Cấm
- 20,3%3.405 lượt cấm trên 16.779 trận, so với 22,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,6%
- SoloQ
- 22,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa173 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.606 trận
- K'Sante167 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.255 trận
- Sion133 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 774 trận
- Renekton130 trận49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.354 trận
- Aatrox126 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.548 trận
- Ornn123 trận48,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 461 trận
- Gnar117 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.249 trận
- Malphite114 trận44,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.710 trận
- Jax112 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.143 trận
- Yone108 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.613 trận
- Nasus102 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 901 trận
- Olaf101 trận32,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.403 trận
- Mordekaiser95 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 680 trận
- Camille90 trận48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.222 trận
- Gwen79 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 544 trận
- Jayce62 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.076 trận
- Fiora40 trận60,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.503 trận
- Gangplank38 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.791 trận
- Irelia36 trận66,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.682 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 46,8% · 1.405 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.405 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 3.076 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 45,6% · 1.710 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,5% · 3.076 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,8% · 1.405 trận
- Lee Sin322 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 6.640 trận
- Wukong279 trận45,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.307 trận
- Jarvan IV228 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.866 trận
- Vi222 trận50,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.616 trận
- Sylas172 trận44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.497 trận
- Xin Zhao138 trận50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.061 trận
- Qiyana111 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.943 trận
- Viego108 trận38,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.849 trận
- Nocturne105 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 638 trận
- Lillia100 trận46,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.097 trận
- Cho'Gath88 trận47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.035 trận
- Graves80 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.209 trận
- Jayce79 trận44,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.200 trận
- Sejuani66 trận33,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,1% · 325 trận
- Kha'Zix55 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.599 trận
- Nidalee52 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,7% · 2.623 trận
- Elise51 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.321 trận
- Hecarim40 trận60,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.924 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.905 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.175 trận
- Viktor207 trận41,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 3.113 trận
- Ahri206 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.770 trận
- Syndra187 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.535 trận
- Sylas151 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.473 trận
- Orianna148 trận48,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.524 trận
- Aurora120 trận55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.116 trận
- Lissandra112 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.441 trận
- Yone112 trận45,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.354 trận
- Hwei104 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.111 trận
- LeBlanc101 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.528 trận
- Akali100 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.806 trận
- Galio89 trận58,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.766 trận
- Ryze89 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,4% · 904 trận
- Vex83 trận49,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 823 trận
- Locke79 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.327 trận
- Twisted Fate71 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.858 trận
- Zed53 trận39,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.553 trận
- Galio52 trận46,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.766 trận
- Yasuo32 trận43,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.827 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.465 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.465 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,3% · 1.766 trận
- Yunara389 trận48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.757 trận
- Caitlyn296 trận40,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.398 trận
- Lucian242 trận50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.671 trận
- Jhin234 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.402 trận
- Jinx231 trận40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.803 trận
- Ezreal206 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.577 trận
- Ashe182 trận42,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 964 trận
- Kai'Sa179 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 5.382 trận
- Aphelios146 trận42,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.379 trận
- Xayah141 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.884 trận
- Miss Fortune115 trận44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.141 trận
- Zeri107 trận43,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.331 trận
- Tristana93 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.794 trận
- Sivir82 trận54,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,7% · 616 trận
- Varus67 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 740 trận
- Corki54 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 951 trận
- Kalista51 trận52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.573 trận
- Nautilus398 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.397 trận
- Seraphine297 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.599 trận
- Blitzcrank262 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.432 trận
- Milio254 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.853 trận
- Thresh244 trận37,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,1% · 5.321 trận
- Leona166 trận53,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.861 trận
- Karma160 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.805 trận
- Yuumi149 trận45,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 2.572 trận
- Braum140 trận41,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.184 trận
- Rell116 trận40,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.774 trận
- Rakan115 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.594 trận
- Bard111 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.636 trận
- Neeko91 trận45,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 803 trận
- Pyke83 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.420 trận
- Alistar71 trận40,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.092 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.318 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%33.507 lượt chọn trên 471.269cấm 22,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,9%2.300 lượt chọn trên 25.798cấm 21,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%273 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

