Lulu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 20,6%được chọn trong 681 trên 3.305 trận
- Cấm
- 13,2%314 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 8,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 8,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn53 trận32,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,3% · 749 trận
- Ambessa43 trận48,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 766 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,0% · 515 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 494 trận
- Renekton35 trận48,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 844 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 49,1% · 904 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.027 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 55,1% · 225 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,4% · 551 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,2% · 510 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,3% · 660 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 53,8% · 820 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 45,1% · 909 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,5% · 451 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 48,6% · 693 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,9% · 808 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.065 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,7% · 784 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 849 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,5% · 802 trận
- Wukong77 trận55,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.228 trận
- Jarvan IV62 trận37,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.074 trận
- Xin Zhao44 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 353 trận
- Vi40 trận37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
- Lee Sin36 trận36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.321 trận
- Nocturne34 trận44,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,6% · 417 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 48,8% · 720 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,9% · 946 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 52,8% · 914 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 48,3% · 814 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.270 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 52,1% · 119 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.452 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,5% · 775 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.115 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,6% · 853 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,2% · 758 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,2% · 773 trận
- Syndra84 trận45,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.321 trận
- Viktor73 trận56,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.332 trận
- Ahri55 trận36,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.396 trận
- Orianna42 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 561 trận
- Aurora37 trận40,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 497 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,5% · 790 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,4% · 603 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 51,6% · 186 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,3% · 579 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,2% · 828 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 53,5% · 333 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,7% · 304 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,7% · 711 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,8% · 734 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.216 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 711 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,8% · 741 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,2% · 647 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,6% · 948 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.041 trận
- Yunara95 trận41,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.994 trận
- Ezreal61 trận44,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.284 trận
- Caitlyn60 trận38,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.513 trận
- Jinx54 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.286 trận
- Lucian49 trận51,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.247 trận
- Kai'Sa37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.037 trận
- Ashe33 trận36,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 826 trận
- Jhin31 trận51,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.767 trận
- Tristana30 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.533 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,9% · 773 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,9% · 532 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,2% · 609 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,4% · 926 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,9% · 728 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 48,2% · 326 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.148 trận
- Nautilus105 trận45,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.524 trận
- Karma71 trận46,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.162 trận
- Milio63 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.026 trận
- Seraphine37 trận43,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 934 trận
- Braum35 trận40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 794 trận
- Leona33 trận60,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.064 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.064 trận
- Blitzcrank31 trận32,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.295 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 51,4% · 790 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,7% · 2.051 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,2% · 731 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 51,1% · 636 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,7% · 374 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,8% · 233 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.231 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.008 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 49,9% · 899 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.078 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.363 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%18.795 lượt chọn trên 355.504cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,3%422 lượt chọn trên 4.096cấm 13,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp12,1%274 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

