Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,8%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,6%được chọn trong 681 trên 3.305 trận
Cấm
13,2%314 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 8,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,5% từ 43,4% đến 49,7% trên 679 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    5,3%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    8,0%
    Tỉ lệ cấm 13,8% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 8,0% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery91% · 26.378
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu87% · 25.271
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Liandry's Torment
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa48,8% · kỳ vọng 41,9% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ -1,8
K'Sante55,3% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+4,8 điểmSoloQ +1,8
Renekton48,6% · kỳ vọng 44,1% · 35 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,8% · kỳ vọng 45,7% · 77 trận+10,1 điểmSoloQ +2,8
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,1% · 44 trận+3,9 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,2% · kỳ vọng 44,5% · 73 trận+11,6 điểmSoloQ -2,4
Syndra45,2% · kỳ vọng 44,5% · 84 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian51,0% · kỳ vọng 46,1% · 49 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Jhin51,6% · kỳ vọng 44,1% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,6% · kỳ vọng 50,1% · 63 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Leona60,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ -1,6
Nautilus45,7% · kỳ vọng 45,0% · 105 trận+0,7 điểmSoloQ -1,3
Seraphine43,2% · kỳ vọng 40,7% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,6% · kỳ vọng 47,5% · 33 trận+13,1 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,1% · kỳ vọng 46,5% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9
Jarvan IV48,1% · kỳ vọng 45,3% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,8% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Orianna48,9% · kỳ vọng 44,2% · 47 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,6% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,8% · kỳ vọng 47,8% · 368 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Tristana52,5% · kỳ vọng 42,3% · 40 trận+10,2 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn53 trận
    32,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,3% · 749 trận
  • Ambessa43 trận
    48,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 766 trận
  • K'Sante38 trận
    55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,0% · 515 trận
  • Sion38 trận
    47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 494 trận
  • Renekton35 trận
    48,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 844 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong77 trận
    55,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.228 trận
  • Jarvan IV62 trận
    37,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.074 trận
  • Xin Zhao44 trận
    50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 353 trận
  • Vi40 trận
    37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
  • Lee Sin36 trận
    36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.321 trận
Mid21 tướng
  • Syndra84 trận
    45,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.321 trận
  • Viktor73 trận
    56,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.332 trận
  • Ahri55 trận
    36,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.396 trận
  • Orianna42 trận
    40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 561 trận
  • Aurora37 trận
    40,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 497 trận
ADC16 tướng
  • Yunara95 trận
    41,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.994 trận
  • Ezreal61 trận
    44,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.284 trận
  • Caitlyn60 trận
    38,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.513 trận
  • Jinx54 trận
    40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.286 trận
  • Lucian49 trận
    51,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.247 trận
Support19 tướng
  • Nautilus105 trận
    45,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.524 trận
  • Karma71 trận
    46,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.162 trận
  • Milio63 trận
    55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.026 trận
  • Seraphine37 trận
    43,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 934 trận
  • Braum35 trận
    40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 794 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%18.795 lượt chọn trên 355.504cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,3%422 lượt chọn trên 4.096cấm 13,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp12,1%274 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 24,0%G1224 trận trên 935
  • 18,5%G2173 trận trên 936
  • 10,8%G3+45 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 224 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.