Lux
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 804 trên 17.730 trận
- Cấm
- 2,7%447 lượt cấm trên 16.778 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,2 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa23 trận—SoloQ: 49,3% · 367 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 53,7% · 419 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 42,7% · 377 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 50,2% · 331 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 51,8% · 168 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,7% · 575 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,3% · 340 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 43,0% · 200 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 44,2% · 308 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,7% · 472 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,3% · 648 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,2% · 386 trận
- Lee Sin47 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.519 trận
- Jarvan IV38 trận57,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 491 trận
- Wukong35 trận57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 284 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 49,3% · 351 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,1% · 549 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,1% · 416 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,4% · 639 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 46,4% · 593 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,3% · 128 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,7% · 489 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,4% · 267 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,7% · 278 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,7% · 374 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,7% · 365 trận
- Viktor31 trận38,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 672 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 47,6% · 466 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 49,8% · 267 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,8% · 417 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,5% · 573 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 43,2% · 236 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 47,2% · 477 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,8% · 502 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,0% · 306 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,3% · 388 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 66,3% · 80 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,7% · 499 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,8% · 674 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 54,6% · 381 trận
- Jhin63 trận47,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.808 trận
- Ezreal47 trận55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 932 trận
- Yunara42 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 50,6% · 960 trận
- Jinx35 trận71,4%chênh lệch +23,2 điểmSoloQ: 49,7% · 774 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,6% · 707 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,5% · 520 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.262 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 48,8% · 541 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 44,3% · 237 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 58,2% · 165 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,6% · 954 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Lulu52 trận55,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.139 trận
- Nautilus38 trận63,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 880 trận
- Blitzcrank37 trận37,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 42,0% · 927 trận
- Seraphine37 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 301 trận
- Karma33 trận42,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 789 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.005 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,3% · 394 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,1% · 537 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 47,8% · 293 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 44,8% · 375 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 46,7% · 330 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.055 lượt chọn trên 471.269cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 2,7%G1112 trận trên 4.137
- 2,6%G2108 trận trên 4.141
- 2,3%G3+41 trận trên 1.797
- Nautilus16 loạt
- Blitzcrank9 loạt
- Seraphine9 loạt

