Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 804 trên 17.730 trận
Cấm
2,7%447 lượt cấm trên 16.778 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 48,0% đến 56,0% trên 425 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn92% · 11.169
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu82% · 9.951
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 171
15%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 47,2% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 54,3% · 38 trận+3,6 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx71,4% · kỳ vọng 48,3% · 35 trận+23,2 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,2% · kỳ vọng 54,0% · 38 trận+9,2 điểmSoloQ +1,7
Lulu55,8% · kỳ vọng 54,0% · 52 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,6% · kỳ vọng 56,8% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ -5,9
Jarvan IV57,6% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ +4,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin48,7% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+1,0 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 49,3% · 367 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 419 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 42,7% · 377 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 50,2% · 331 trận
  • Mordekaiser16 trận
    —SoloQ: 51,8% · 168 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin47 trận
    51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.519 trận
  • Jarvan IV38 trận
    57,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 491 trận
  • Wukong35 trận
    57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 284 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 49,3% · 351 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 45,7% · 232 trận
Mid18 tướng
  • Viktor31 trận
    38,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 672 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 47,6% · 466 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 267 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 417 trận
  • LeBlanc18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 400 trận
ADC15 tướng
  • Jhin63 trận
    47,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.808 trận
  • Ezreal47 trận
    55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 932 trận
  • Yunara42 trận
    33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 50,6% · 960 trận
  • Jinx35 trận
    71,4%chênh lệch +23,2 điểmSoloQ: 49,7% · 774 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 52,6% · 707 trận
Support16 tướng
  • Lulu52 trận
    55,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.139 trận
  • Nautilus38 trận
    63,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 880 trận
  • Blitzcrank37 trận
    37,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 42,0% · 927 trận
  • Seraphine37 trận
    43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 301 trận
  • Karma33 trận
    42,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 789 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%8.055 lượt chọn trên 471.269cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,7%G1112 trận trên 4.137
  • 2,6%G2108 trận trên 4.141
  • 2,3%G3+41 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.