Morgana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 772 trên 17.743 trận
- Cấm
- 2,8%473 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 59,8% · 246 trận
- Gnar31 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 145 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 243 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,4% · 364 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 44,0% · 191 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,5% · 275 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 46,5% · 101 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 44,0% · 116 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 45,8% · 299 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 47,0% · 132 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 47,7% · 398 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 43,5% · 147 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 44,4% · 248 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,9% · 252 trận
- Vi74 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 399 trận
- Lee Sin59 trận52,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 904 trận
- Wukong35 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,4% · 179 trận
- Sylas34 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
- Jarvan IV32 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 55,2% · 58 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 44,7% · 206 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,7% · 376 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,4% · 146 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 36,6% · 314 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Ahri43 trận60,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,4% · 261 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,0% · 413 trận
- Syndra34 trận61,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 304 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 42,4% · 323 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 55,3% · 170 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 44,5% · 247 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,3% · 491 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,9% · 269 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 37,5% · 64 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 46,6% · 133 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,2% · 329 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 236 trận
- Jhin68 trận55,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 955 trận
- Kai'Sa55 trận65,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.071 trận
- Jinx54 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,0% · 574 trận
- Ezreal52 trận55,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 503 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 408 trận
- Yunara36 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 472 trận
- Ashe35 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 157 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 326 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 48,9% · 702 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 54,5% · 279 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,1% · 340 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 46,2% · 195 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Leona82 trận57,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 520 trận
- Nautilus80 trận51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 733 trận
- Thresh59 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.081 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 656 trận
- Seraphine30 trận63,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,5% · 141 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 44,1% · 202 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 44,2% · 425 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 44,6% · 350 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,9% · 362 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,5% · 202 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 40,7% · 231 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 57,1% · 126 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,8% · 207 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,8% · 226 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.367 lượt chọn trên 471.269cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%443 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

