Nidalee
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 607 trên 17.704 trận
- Cấm
- 3,9%659 lượt cấm trên 16.752 trận, so với 18,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 18,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite30 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,8% · 926 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 57,4% · 1.035 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 53,9% · 870 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,5% · 448 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 55,5% · 1.426 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,5% · 691 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 58,1% · 387 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,6% · 840 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 55,9% · 483 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 52,5% · 259 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 56,5% · 1.436 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 53,9% · 822 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.370 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 55,9% · 517 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 53,8% · 888 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,4% · 1.881 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 53,7% · 944 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 55,1% · 1.046 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,1% · 928 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,6% · 961 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,1% · 928 trận
- Lee Sin76 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 4.689 trận
- Jarvan IV44 trận59,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.028 trận
- Wukong38 trận31,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,5% · 564 trận
- Vi35 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 808 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,9% · 1.142 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 53,6% · 2.145 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 59,0% · 1.111 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 58,8% · 1.201 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,2% · 963 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 54,0% · 713 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,9% · 734 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,9% · 304 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 55,4% · 130 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 57,8% · 1.524 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 52,0% · 396 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 56,6% · 1.441 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 58,1% · 720 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,1% · 874 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.323 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,1% · 874 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,1% · 874 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.010 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.506 trận
- Viktor30 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 57,1% · 1.656 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 56,9% · 1.289 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.322 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 57,7% · 1.427 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 54,7% · 550 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 52,7% · 880 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,9% · 876 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.223 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.470 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 55,4% · 709 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 53,4% · 907 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 58,7% · 926 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.730 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.021 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.223 trận
- Kai'Sa60 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.677 trận
- Jhin54 trận51,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.997 trận
- Yunara53 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.496 trận
- Caitlyn46 trận41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 56,5% · 1.824 trận
- Ezreal41 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,3% · 2.076 trận
- Jinx33 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.981 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.324 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.159 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 57,8% · 502 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 53,8% · 1.247 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 56,4% · 548 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 53,3% · 2.645 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,6% · 721 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 55,6% · 439 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 53,7% · 1.827 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.073 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,0% · 645 trận
- Nautilus54 trận48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.496 trận
- Lulu52 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,3% · 2.623 trận
- Leona50 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.326 trận
- Blitzcrank39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.657 trận
- Braum36 trận58,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.042 trận
- Thresh36 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.678 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.659 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.122 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 54,9% · 590 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.269 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 58,6% · 831 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 59,0% · 1.242 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 57,7% · 548 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 57,3% · 947 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.483 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%22.537 lượt chọn trên 471.270cấm 18,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%429 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

