Rakan
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 860 trên 7.403 trận
- Cấm
- 5,9%205 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Malignance
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn82 trận57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
- Ambessa53 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 59,3% · 570 trận
- Renekton44 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 695 trận
- Sion41 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 473 trận
- Gnar37 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 536 trận
- K'Sante37 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,5% · 485 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,2% · 710 trận
- Malphite34 trận73,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,8% · 768 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 51,4% · 385 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 52,1% · 382 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 51,3% · 308 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 50,0% · 214 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 49,0% · 418 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,3% · 871 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,3% · 581 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,7% · 676 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,6% · 541 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,4% · 644 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,8% · 679 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 711 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 711 trận
- Wukong103 trận59,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 821 trận
- Jarvan IV100 trận55,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 980 trận
- Vi82 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,1% · 460 trận
- Xin Zhao70 trận45,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 309 trận
- Nocturne48 trận58,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 320 trận
- Sejuani41 trận58,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 216 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.151 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 46,0% · 626 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 55,1% · 216 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.174 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 53,7% · 456 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 43,3% · 556 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 53,5% · 71 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 45,3% · 75 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 49,4% · 937 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,1% · 809 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,0% · 626 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,0% · 798 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,1% · 870 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.164 trận
- Ahri118 trận58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.278 trận
- Syndra81 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.155 trận
- Viktor73 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 921 trận
- Orianna70 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,9% · 478 trận
- Hwei38 trận47,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 468 trận
- Locke37 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.062 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 56,1% · 262 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,6% · 479 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,3% · 473 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,0% · 873 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,8% · 887 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 54,1% · 727 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 48,0% · 669 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,3% · 497 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,2% · 805 trận
- Yunara81 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.721 trận
- Ezreal76 trận64,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.159 trận
- Jinx66 trận47,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.371 trận
- Tristana61 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.443 trận
- Kai'Sa60 trận63,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.036 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 835 trận
- Sivir53 trận56,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 457 trận
- Caitlyn49 trận51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.060 trận
- Jhin46 trận43,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.969 trận
- Lucian43 trận46,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 838 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,8% · 506 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,5% · 742 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,9% · 692 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,7% · 429 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,7% · 788 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 52,4% · 580 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,4% · 642 trận
- Braum83 trận62,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.058 trận
- Lulu78 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.609 trận
- Nautilus64 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.087 trận
- Leona61 trận52,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 902 trận
- Karma55 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 977 trận
- Milio54 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 599 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.187 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 783 trận
- Thresh44 trận47,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.900 trận
- Nami39 trận53,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.240 trận
- Seraphine34 trận47,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,5% · 497 trận
- Poppy32 trận56,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 422 trận
- Renata Glasc30 trận43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 411 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 51,9% · 800 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 45,0% · 1.217 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,9% · 688 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 55,6% · 1.161 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%16.544 lượt chọn trên 523.735cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,9%699 lượt chọn trên 11.836cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

