Hồ sơ tướng · Support

Rakan

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 1.546 trên 17.668 trận
Cấm
4,0%674 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,1% từ 47,0% đến 51,2% trên 1.540 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,1%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 49,1% ở nghiệp dư trên 1.540 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 22.803 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    3,5%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ77% · 17.514
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu81% · 18.371
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 313 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Banshee's Veil
  3. Stormsurge

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,7% · kỳ vọng 50,2% · 34 trận+14,5 điểmSoloQ +1,2
Sion58,6% · kỳ vọng 49,1% · 58 trận+9,5 điểmSoloQ +0,6
Jax55,6% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+6,9 điểmSoloQ -3,1
Malphite51,4% · kỳ vọng 46,9% · 72 trận+4,5 điểmSoloQ -2,4
Gwen55,3% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+5,2 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana66,7% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+16,0 điểmSoloQ +0,1
Vi53,2% · kỳ vọng 48,8% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 50,4% · 160 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Nocturne60,3% · kỳ vọng 52,7% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 48,2% · 71 trận+3,9 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,4% · kỳ vọng 46,3% · 109 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,2% · 83 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6
Orianna56,1% · kỳ vọng 52,5% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Akali53,7% · kỳ vọng 49,6% · 54 trận+4,1 điểmSoloQ +0,8
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+1,2 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 49,1% · 173 trận+3,5 điểmSoloQ +2,1
Jhin57,7% · kỳ vọng 53,4% · 111 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Zeri51,8% · kỳ vọng 45,0% · 56 trận+6,7 điểmSoloQ +1,9
Ashe51,6% · kỳ vọng 45,7% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +4,2
Ezreal54,5% · kỳ vọng 53,4% · 134 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,0% · kỳ vọng 51,2% · 54 trận+11,7 điểmSoloQ -1,7
Poppy59,4% · kỳ vọng 49,5% · 69 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Milio60,8% · kỳ vọng 50,4% · 51 trận+10,4 điểmSoloQ -2,4
Thresh53,4% · kỳ vọng 47,6% · 118 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Nautilus54,0% · kỳ vọng 51,1% · 124 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,7% · kỳ vọng 49,1% · 97 trận+8,7 điểmSoloQ -4,6
K'Sante51,6% · kỳ vọng 46,5% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4
Yone54,7% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Ornn55,7% · kỳ vọng 51,5% · 61 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
Jax53,5% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+4,0 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 46,9% · 80 trận+8,1 điểmSoloQ -4,1
Vi53,7% · kỳ vọng 49,4% · 136 trận+4,3 điểmSoloQ -0,7
Lillia60,0% · kỳ vọng 51,7% · 50 trận+8,3 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin48,4% · kỳ vọng 47,8% · 161 trận+0,7 điểmSoloQ -2,4
Nocturne46,7% · kỳ vọng 45,5% · 60 trận+1,1 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah61,5% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +2,8
Orianna51,9% · kỳ vọng 45,7% · 79 trận+6,2 điểmSoloQ -1,5
Ahri55,2% · kỳ vọng 51,9% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ -1,5
Aurora53,6% · kỳ vọng 49,0% · 56 trận+4,5 điểmSoloQ -3,5
Sylas49,3% · kỳ vọng 47,0% · 73 trận+2,3 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah51,1% · kỳ vọng 50,7% · 493 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune55,7% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Jhin47,7% · kỳ vọng 44,8% · 88 trận+2,9 điểmSoloQ -4,7
Ezreal46,8% · kỳ vọng 44,8% · 77 trận+1,9 điểmSoloQ +1,7
Jinx54,0% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton82 trận
    48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 608 trận
  • K'Sante73 trận
    38,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,7% · 932 trận
  • Malphite72 trận
    51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 636 trận
  • Yone65 trận
    44,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.101 trận
  • Ambessa61 trận
    50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 717 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin160 trận
    54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.599 trận
  • Vi141 trận
    53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 914 trận
  • Wukong125 trận
    41,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 486 trận
  • Jarvan IV98 trận
    46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 747 trận
  • Xin Zhao71 trận
    52,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 483 trận
Mid20 tướng
  • Ahri109 trận
    51,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 759 trận
  • Viktor86 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.070 trận
  • Syndra85 trận
    45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.005 trận
  • Sylas83 trận
    54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.334 trận
  • Orianna66 trận
    56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 580 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa173 trận
    52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 3.348 trận
  • Yunara139 trận
    41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
  • Ezreal134 trận
    54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.582 trận
  • Jhin111 trận
    57,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.447 trận
  • Xayah108 trận
    47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.267 trận
Support17 tướng
  • Braum161 trận
    44,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 842 trận
  • Leona146 trận
    47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 928 trận
  • Nautilus124 trận
    54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.495 trận
  • Thresh118 trận
    53,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.221 trận
  • Lulu115 trận
    51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.594 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%16.357 lượt chọn trên 471.269cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,4%1.145 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 8,5%G1350 trận trên 4.128
  • 9,7%G2400 trận trên 4.128
  • 11,4%G3+205 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 350 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.