Rakan
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.546 trên 17.668 trận
- Cấm
- 4,0%674 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,1%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton82 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 608 trận
- K'Sante73 trận38,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,7% · 932 trận
- Malphite72 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 636 trận
- Yone65 trận44,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.101 trận
- Ambessa61 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 717 trận
- Sion58 trận58,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 356 trận
- Gnar54 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 467 trận
- Jax54 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 945 trận
- Ornn53 trận50,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 187 trận
- Aatrox50 trận38,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 54,3% · 652 trận
- Camille50 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 545 trận
- Gwen47 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 220 trận
- Mordekaiser44 trận31,8%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 54,0% · 274 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 640 trận
- Nasus43 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,7% · 337 trận
- Jayce34 trận64,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.237 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 51,9% · 643 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,8% · 655 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,1% · 744 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,2% · 600 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,2% · 600 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,4% · 1.237 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,4% · 1.237 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,1% · 636 trận
- Lee Sin160 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.599 trận
- Vi141 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 914 trận
- Wukong125 trận41,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 486 trận
- Jarvan IV98 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 747 trận
- Xin Zhao71 trận52,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 483 trận
- Sylas65 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 952 trận
- Lillia58 trận41,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 491 trận
- Nocturne58 trận60,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,6% · 277 trận
- Viego50 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,2% · 747 trận
- Qiyana48 trận66,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.291 trận
- Sejuani41 trận36,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 130 trận
- Naafiri38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 58,0% · 493 trận
- Cho'Gath36 trận38,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 402 trận
- Graves34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 911 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 51,4% · 449 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.122 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 48,8% · 817 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 56,7% · 676 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 52,2% · 569 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 58,0% · 493 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 53,7% · 834 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,0% · 493 trận
- Ahri109 trận51,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 759 trận
- Viktor86 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.070 trận
- Syndra85 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.005 trận
- Sylas83 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.334 trận
- Orianna66 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 580 trận
- Yone66 trận45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 958 trận
- Akali54 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 807 trận
- Galio53 trận45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 842 trận
- Aurora51 trận33,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,6% · 492 trận
- Taliyah50 trận48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 405 trận
- Lissandra49 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 610 trận
- Vex45 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 344 trận
- Hwei44 trận38,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,1% · 440 trận
- Locke43 trận55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 958 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 618 trận
- Twisted Fate37 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.124 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 55,0% · 842 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,0% · 727 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 51,7% · 735 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,3% · 610 trận
- Kai'Sa173 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 3.348 trận
- Yunara139 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
- Ezreal134 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.582 trận
- Jhin111 trận57,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.447 trận
- Xayah108 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.267 trận
- Jinx98 trận38,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.262 trận
- Caitlyn92 trận47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 913 trận
- Lucian81 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 974 trận
- Ashe64 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 57,5% · 308 trận
- Aphelios61 trận57,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.666 trận
- Tristana59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.255 trận
- Miss Fortune56 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 459 trận
- Zeri56 trận51,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,2% · 846 trận
- Sivir51 trận39,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,0% · 306 trận
- Varus34 trận35,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,3% · 329 trận
- Corki32 trận40,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,7% · 457 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,6% · 698 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 55,8% · 339 trận
- Braum161 trận44,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 842 trận
- Leona146 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 928 trận
- Nautilus124 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.495 trận
- Thresh118 trận53,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.221 trận
- Lulu115 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.594 trận
- Alistar99 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.794 trận
- Poppy69 trận59,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 591 trận
- Rell61 trận47,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 892 trận
- Seraphine61 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,0% · 337 trận
- Karma54 trận63,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 862 trận
- Blitzcrank52 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 989 trận
- Milio51 trận60,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,9% · 327 trận
- Neeko42 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 338 trận
- Yuumi42 trận38,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 59,7% · 511 trận
- Bard40 trận27,5%chênh lệch -20,2 điểmSoloQ: 50,0% · 990 trận
- Pyke39 trận48,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.241 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,7% · 431 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%16.357 lượt chọn trên 471.269cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%1.145 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

