Rakan
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 9,5%được chọn trong 313 trên 3.303 trận
- Cấm
- 3,1%74 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,0%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 48,2% · 311 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 45,3% · 236 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 54,2% · 225 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,8% · 354 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,9% · 399 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 52,8% · 316 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,3% · 186 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 47,5% · 255 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,1% · 397 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,6% · 336 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,7% · 396 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,5% · 314 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,5% · 491 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,0% · 351 trận
- Wukong34 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 532 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 54,1% · 481 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 54,5% · 189 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 44,5% · 164 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 53,6% · 248 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,1% · 584 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 42,4% · 66 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 54,1% · 331 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,4% · 361 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,0% · 390 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 46,2% · 104 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Syndra32 trận62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 571 trận
- Ahri30 trận43,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,2% · 573 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 55,2% · 252 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 49,0% · 496 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 44,6% · 186 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 45,7% · 223 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,9% · 505 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,5% · 517 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 44,6% · 168 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,1% · 424 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,8% · 327 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,5% · 434 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 56,7% · 215 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 46,4% · 69 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,4% · 842 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 57,1% · 664 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,0% · 740 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 53,5% · 1.154 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 56,0% · 999 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 54,5% · 527 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 51,6% · 618 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 46,5% · 396 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,7% · 283 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 55,9% · 136 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 49,5% · 327 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,7% · 661 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 48,9% · 636 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 56,5% · 623 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,4% · 431 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 54,3% · 414 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,3% · 482 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 51,9% · 918 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 43,8% · 338 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 54,0% · 350 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,0% · 342 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 46,4% · 151 trận
- Tahm Kench9 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,6% · 572 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,5% · 611 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 52,3% · 482 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%9.102 lượt chọn trên 355.504cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%205 lượt chọn trên 4.096cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

