Hồ sơ tướng · Support

Rakan

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 61 trên 173 tướng
Chọn
9,5%được chọn trong 313 trên 3.303 trận
Cấm
3,1%74 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support55,0% từ 50,3% đến 59,6% trên 311 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,0%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 55,0% ở nghiệp dư trên 311 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 12.379 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ74% · 9.110
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu57% · 7.019
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,9% · kỳ vọng 54,1% · 34 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra62,5% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,8% · kỳ vọng 55,6% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,3% · kỳ vọng 53,7% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 48,2% · 311 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 51,5% · 233 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 45,3% · 236 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 48,3% · 207 trận
  • Dr. Mundo15 trận
    —SoloQ: 54,2% · 225 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong34 trận
    55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 532 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 54,1% · 481 trận
  • Nocturne23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 159 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 54,5% · 189 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 44,5% · 164 trận
Mid15 tướng
  • Syndra32 trận
    62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 571 trận
  • Ahri30 trận
    43,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,2% · 573 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 55,2% · 252 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 49,0% · 496 trận
  • Aurora15 trận
    —SoloQ: 44,6% · 186 trận
ADC15 tướng
  • Jinx31 trận
    45,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,4% · 842 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 57,1% · 664 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 47,0% · 740 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.154 trận
  • Sivir22 trận
    —SoloQ: 49,6% · 240 trận
Support18 tướng
  • Alistar24 trận
    —SoloQ: 47,7% · 661 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 636 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 56,5% · 623 trận
  • Braum22 trận
    —SoloQ: 49,4% · 431 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 54,3% · 414 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%9.102 lượt chọn trên 355.504cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,0%205 lượt chọn trên 4.096cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 8,4%G179 trận trên 935
  • 10,9%G2102 trận trên 935
  • 14,1%G3+59 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.