Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 23,2%được chọn trong 4.159 trên 17.956 trận
- Cấm
- 24,6%4.186 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 23,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 23,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante126 trận51,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.325 trận
- Sion106 trận55,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 453 trận
- Renekton96 trận42,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 943 trận
- Ambessa92 trận41,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 891 trận
- Dr. Mundo86 trận45,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 446 trận
- Aatrox68 trận61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,4% · 940 trận
- Ornn67 trận41,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 247 trận
- Zaahen63 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 502 trận
- Shen61 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 363 trận
- Olaf60 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 740 trận
- Nasus59 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 497 trận
- Yone56 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.447 trận
- Jax53 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.238 trận
- Gnar50 trận52,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 526 trận
- Jayce50 trận46,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.692 trận
- Camille44 trận65,9%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 51,2% · 682 trận
- Fiora34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 897 trận
- Irelia31 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,0% · 978 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.133 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 48,9% · 630 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.692 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,9% · 630 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,1% · 794 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,1% · 794 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.692 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,9% · 630 trận
- Lee Sin222 trận49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.416 trận
- Wukong164 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 728 trận
- Vi155 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 998 trận
- Jarvan IV132 trận52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.167 trận
- Viego105 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.294 trận
- Xin Zhao97 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 667 trận
- Qiyana67 trận53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.072 trận
- Cho'Gath66 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 672 trận
- Nocturne63 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 381 trận
- Lillia56 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 661 trận
- Graves55 trận41,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.210 trận
- Sejuani45 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 203 trận
- Ekko40 trận57,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 821 trận
- Hecarim39 trận61,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.278 trận
- Jayce39 trận69,2%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 50,4% · 599 trận
- Kha'Zix32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 845 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 44,1% · 1.142 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.179 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 672 trận
- Syndra129 trận47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.269 trận
- Viktor121 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.652 trận
- Ahri94 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 906 trận
- Akali90 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.438 trận
- Orianna89 trận47,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 764 trận
- Galio77 trận40,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.321 trận
- Yone77 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.455 trận
- LeBlanc76 trận46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 939 trận
- Ryze72 trận59,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 739 trận
- Hwei64 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 708 trận
- Aurora61 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 668 trận
- Vex60 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 712 trận
- Locke56 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.330 trận
- Cassiopeia50 trận48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 400 trận
- Lissandra48 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,8% · 655 trận
- Twisted Fate42 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.470 trận
- Zoe34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 713 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.321 trận
- Zed30 trận66,7%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 50,4% · 890 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.074 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,3% · 791 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.321 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,3% · 791 trận
- Yunara177 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.392 trận
- Caitlyn163 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.635 trận
- Jhin158 trận55,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.412 trận
- Kai'Sa154 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.652 trận
- Ezreal151 trận49,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.958 trận
- Jinx135 trận48,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.890 trận
- Ashe133 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 657 trận
- Lucian117 trận49,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.338 trận
- Xayah100 trận43,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.333 trận
- Aphelios89 trận56,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.262 trận
- Tristana84 trận56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.666 trận
- Sivir78 trận59,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,7% · 485 trận
- Miss Fortune57 trận57,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 687 trận
- Varus49 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 494 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.130 trận
- Corki42 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,0% · 538 trận
- Kalista40 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,1% · 953 trận
- Nautilus234 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.296 trận
- Lulu173 trận55,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.497 trận
- Leona146 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.442 trận
- Braum137 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.142 trận
- Seraphine130 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 616 trận
- Thresh130 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.552 trận
- Blitzcrank125 trận55,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.742 trận
- Karma89 trận44,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.223 trận
- Milio88 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 549 trận
- Rell88 trận44,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.177 trận
- Rakan65 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 952 trận
- Neeko55 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
- Bard54 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.244 trận
- Yuumi53 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 57,0% · 898 trận
- Poppy42 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,9% · 555 trận
- Pyke42 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 870 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 50,6% · 874 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,0% · 639 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%19.827 lượt chọn trên 471.270cấm 23,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,6%1.443 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

