Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 23,1%được chọn trong 4.331 trên 18.759 trận
- Cấm
- 24,6%4.360 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 23,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 25,2%
- SoloQ
- 23,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar41 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 465 trận
- Malphite34 trận61,8%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 55,0% · 919 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,5% · 162 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 49,4% · 79 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 39,6% · 48 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 44,2% · 77 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 34,8% · 69 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,0% · 92 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 667 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,3% · 175 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 43,1% · 65 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,9% · 346 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 54,6% · 108 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,7% · 211 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 53,1% · 262 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 46,7% · 180 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,6% · 220 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,5% · 230 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 38,9% · 208 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 55,3% · 329 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 48,2% · 309 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 43,1% · 253 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 47,9% · 680 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 59,2% · 103 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 52,6% · 253 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,7% · 175 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,6% · 369 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 59,1% · 88 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,6% · 147 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 46,7% · 214 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 45,1% · 683 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 48,6% · 381 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 48,0% · 221 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 48,8% · 371 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 61,4% · 83 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 51,3% · 230 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 58,0% · 157 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 59,6% · 47 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 44,3% · 79 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.709 lượt chọn trên 485.348cấm 23,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%131 lượt chọn trên 18.436cấm 25,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

