Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 23,1%được chọn trong 4.331 trên 18.759 trận
- Cấm
- 24,6%4.360 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 23,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 25,2%
- SoloQ
- 23,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion18 trận—SoloQ: 44,3% · 97 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 51,3% · 76 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 36,7% · 98 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 45,2% · 84 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 46,3% · 203 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 43,5% · 255 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 44,7% · 190 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 46,8% · 727 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 40,0% · 145 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,9% · 45 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,9% · 235 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 58,3% · 84 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 53,6% · 207 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,2% · 113 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 42,4% · 370 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: — · 12 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 39,0% · 210 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,8% · 295 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 42,4% · 125 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 58,8% · 85 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,0% · 274 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,9% · 171 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Syndra7 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,0% · 274 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 56,4% · 39 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 56,1% · 294 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 47,1% · 749 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 48,5% · 777 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 48,8% · 260 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 46,7% · 428 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 43,2% · 176 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 42,4% · 295 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 46,7% · 90 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 47,7% · 327 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 48,4% · 310 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 48,8% · 412 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 40,1% · 429 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 43,7% · 254 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 36,9% · 160 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 45,9% · 233 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 38,1% · 194 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 45,0% · 456 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 51,4% · 105 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,6% · 313 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.461 lượt chọn trên 485.349cấm 23,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%100 lượt chọn trên 18.436cấm 25,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

