Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
23,1%được chọn trong 4.331 trên 18.759 trận
Cấm
24,6%4.360 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 23,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,9% từ 41,3% đến 52,6% trên 209 trậnSoloQ 47,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,9%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    25,2%
    SoloQ
    23,2%
    Tỉ lệ cấm 25,2% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 23,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện89% · 5.440
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 5.618
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 110
12%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

419+131 so với 288
529+188 so với 342
535+147 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 44,3% · 97 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 47,9% · 265 trận
  • Shen9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 76 trận
  • Malphite8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 135 trận
  • Nasus8 trận
    —SoloQ: 36,7% · 98 trận
Jungle14 tướng
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 46,8% · 727 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 45,9% · 157 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 212 trận
  • Lillia12 trận
    —SoloQ: 40,0% · 145 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 45 trận
Mid17 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 39,0% · 210 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 45,7% · 311 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 49,8% · 295 trận
  • Aurora8 trận
    —SoloQ: 42,4% · 125 trận
  • Vex8 trận
    —SoloQ: 46,5% · 127 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 47,1% · 749 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 412 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 777 trận
  • Lucian14 trận
    —SoloQ: 44,8% · 248 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 48,8% · 260 trận
Support13 tướng
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 48,8% · 412 trận
  • Alistar21 trận
    —SoloQ: 40,1% · 429 trận
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 415 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 108 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 43,7% · 254 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%4.461 lượt chọn trên 485.349cấm 23,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,5%100 lượt chọn trên 18.436cấm 25,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,8%G137 trận trên 4.412
  • 1,0%G243 trận trên 4.412
  • 0,9%G3+18 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 37 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.