Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,6%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 451 trên 7.332 trận
Cấm
2,4%83 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,7% từ 49,2% đến 58,1% trên 341 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,7%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 53,7% ở nghiệp dư trên 341 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 2.503 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    0,3%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công64% · 1.598
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 2.454
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 519
41%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

340-43 so với 383
695-101 so với 796
897-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani69,6% · kỳ vọng 59,8% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ +0,7
Wukong56,8% · kỳ vọng 53,6% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,6% · kỳ vọng 52,4% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra70,0% · kỳ vọng 55,4% · 50 trận+14,6 điểmSoloQ +6,5
Viktor60,0% · kỳ vọng 54,3% · 40 trận+5,7 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn31 trận
    54,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 67 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,6% · 54 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 68 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 57 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 53,6% · 69 trận
Jungle15 tướng
  • Xin Zhao62 trận
    45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 56,2% · 105 trận
  • Sejuani46 trận
    69,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 107 trận
  • Wukong37 trận
    56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,9% · 74 trận
  • Skarner27 trận
    —SoloQ: 44,7% · 76 trận
  • Cho'Gath19 trận
    —SoloQ: 44,8% · 125 trận
Mid17 tướng
  • Ahri39 trận
    46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 160 trận
  • Syndra31 trận
    51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 123 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 40,6% · 106 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 45,3% · 53 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 40,4% · 52 trận
ADC16 tướng
  • Jinx35 trận
    54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 154 trận
  • Yunara34 trận
    44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 187 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,0% · 125 trận
  • Lucian22 trận
    —SoloQ: 52,5% · 80 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 54,9% · 193 trận
Support16 tướng
  • Nautilus39 trận
    48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
  • Lulu34 trận
    50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 183 trận
  • Braum30 trận
    43,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,8% · 92 trận
  • Milio30 trận
    46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 64 trận
  • Karma20 trận
    —SoloQ: 44,0% · 109 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.686 lượt chọn trên 523.736cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,4%281 lượt chọn trên 11.836cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,4%G1126 trận trên 2.328
  • 4,2%G298 trận trên 2.328
  • 6,7%G3+50 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.