Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 239 trên 3.303 trận
Cấm
4,1%98 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle57,6% từ 51,6% đến 63,3% trên 191 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,6%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 57,6% ở nghiệp dư trên 191 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 2.276 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,4%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công75% · 1.696
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt94% · 2.132
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 369
30%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

340-43 so với 383
695-101 so với 796
897-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Aatrox12 trận
    —SoloQ: 39,7% · 58 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 42,9% · 56 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 40 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 56 trận
  • Rumble10 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
Jungle10 tướng
  • Xin Zhao36 trận
    55,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 77 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 95 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 59 trận
  • Shyvana10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 80 trận
  • Skarner10 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
Mid13 tướng
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 45,6% · 90 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 51,8% · 112 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 91 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 57,8% · 45 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 54 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,8% · 93 trận
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 181 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 45,5% · 134 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 52,6% · 116 trận
  • Jhin13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 231 trận
Support13 tướng
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 46,6% · 73 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 44,0% · 50 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 51,0% · 149 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 45,8% · 107 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 47,9% · 119 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%1.521 lượt chọn trên 355.503cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,9%118 lượt chọn trên 4.096cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,9%G146 trận trên 935
  • 6,5%G261 trận trên 935
  • 9,4%G3+39 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.