Twisted Fate
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 944 trên 17.668 trận
- Cấm
- 8,8%1.471 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax49 trận38,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.981 trận
- Ambessa44 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 993 trận
- K'Sante40 trận65,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.461 trận
- Sion40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 506 trận
- Ornn39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 306 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 726 trận
- Yone35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,6% · 1.688 trận
- Malphite34 trận55,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.104 trận
- Mordekaiser34 trận64,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 54,5% · 470 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 976 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,8% · 969 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,6% · 832 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,2% · 558 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,3% · 564 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,0% · 855 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,0% · 1.791 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 51,9% · 929 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.023 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.110 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,4% · 956 trận
- Lee Sin100 trận58,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.165 trận
- Wukong79 trận51,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 831 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.048 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.470 trận
- Viego42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,0% · 1.157 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 680 trận
- Qiyana36 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.131 trận
- Vi36 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 996 trận
- Lillia33 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 834 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 56,3% · 796 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 50,2% · 865 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 50,5% · 331 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 53,9% · 1.494 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 55,2% · 1.171 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 56,9% · 248 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.730 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 53,8% · 1.207 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 53,9% · 1.550 trận
- Syndra55 trận56,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.705 trận
- Ahri49 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.306 trận
- Viktor46 trận54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.955 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 989 trận
- Sylas40 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.111 trận
- Hwei36 trận61,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,5% · 782 trận
- Orianna36 trận61,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.053 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.282 trận
- Akali34 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.312 trận
- Ryze32 trận37,5%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 59,2% · 784 trận
- Aurora30 trận43,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,5% · 732 trận
- Malzahar30 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 663 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.315 trận
- Mel28 trận—SoloQ: 57,4% · 559 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.521 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 52,6% · 980 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 55,1% · 1.282 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.010 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.080 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,3% · 867 trận
- Yunara90 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.757 trận
- Jhin82 trận53,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.211 trận
- Ezreal79 trận49,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 2.500 trận
- Caitlyn76 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.024 trận
- Kai'Sa67 trận61,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.145 trận
- Jinx56 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.198 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.500 trận
- Xayah45 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.401 trận
- Ashe40 trận62,5%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 53,3% · 612 trận
- Sivir40 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 542 trận
- Aphelios37 trận67,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.758 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 766 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,4% · 537 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.891 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.374 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 52,1% · 662 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 53,8% · 1.048 trận
- Nautilus96 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.505 trận
- Lulu71 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,6% · 2.858 trận
- Blitzcrank67 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.838 trận
- Leona66 trận62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.450 trận
- Thresh61 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.128 trận
- Braum51 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.078 trận
- Seraphine44 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 652 trận
- Karma41 trận63,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.452 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.656 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.124 trận
- Bard34 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.568 trận
- Milio30 trận66,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 57,2% · 726 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 54,8% · 1.030 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.167 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 54,5% · 446 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 53,7% · 1.041 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 52,2% · 674 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%23.750 lượt chọn trên 471.269cấm 6,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

