Twitch
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 2,3%được chọn trong 171 trên 7.333 trận
- Cấm
- 4,0%139 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọn
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 6,7%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 46,1% · 583 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,5% · 398 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,8% · 600 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 43,1% · 483 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 53,3% · 362 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 49,6% · 506 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 52,5% · 404 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 54,9% · 546 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 46,4% · 840 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 47,6% · 389 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 52,3% · 908 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 53,2% · 982 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 52,1% · 259 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 52,5% · 528 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 50,0% · 294 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 53,3% · 452 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,9% · 683 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 59,6% · 57 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 44,8% · 286 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.086 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,1% · 802 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.230 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 52,8% · 409 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,9% · 485 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,7% · 951 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 48,1% · 412 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 48,9% · 460 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 47,4% · 232 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,8% · 793 trận
- Jinx38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.809 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.796 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 57,0% · 509 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.041 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.719 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 53,9% · 512 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.825 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 51,6% · 723 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.383 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 54,8% · 230 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,3% · 696 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.629 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,3% · 789 trận
- Nautilus11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.308 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 45,6% · 879 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 56,3% · 844 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,6% · 580 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,2% · 504 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.477 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 46,6% · 638 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 48,6% · 699 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.093 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 54,0% · 163 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%13.862 lượt chọn trên 523.737cấm 6,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%131 lượt chọn trên 11.836cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

