Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,7%được chọn trong 425 trên 7.463 trận
- Cấm
- 5,5%196 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 365 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 54,3% · 337 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 51,0% · 443 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 54,9% · 335 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 51,9% · 262 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,8% · 282 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 61,9% · 97 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 54,8% · 400 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 47,3% · 222 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 47,4% · 325 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,2% · 461 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 46,9% · 294 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,4% · 417 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 52,8% · 265 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 484 trận
- Jarvan IV38 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 56,1% · 212 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 50,1% · 615 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 50,0% · 294 trận
- Amumu15 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,0% · 298 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 43,8% · 169 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,8% · 624 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,7% · 457 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,4% · 294 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,7% · 511 trận
- Syndra74 trận47,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.109 trận
- Viktor55 trận52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 780 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 56,2% · 434 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 48,5% · 705 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 59,5% · 173 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 61,2% · 116 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,6% · 393 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 44,4% · 315 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 42,2% · 185 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,4% · 489 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Caitlyn45 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 742 trận
- Yunara42 trận45,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 891 trận
- Jinx37 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 864 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 52,4% · 637 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,1% · 305 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 50,1% · 401 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.077 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 50,5% · 863 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 41,8% · 275 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,5% · 697 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 43,9% · 399 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,7% · 441 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,1% · 133 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,4% · 407 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 57,5% · 268 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 48,5% · 324 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,0% · 433 trận
- Lulu40 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 886 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 419 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 54,7% · 720 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 52,0% · 371 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,0% · 381 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,3% · 497 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 48,6% · 461 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,7% · 937 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,5% · 739 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,3% · 420 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,6% · 397 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,9% · 461 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,4% · 732 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.597 lượt chọn trên 786.047cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%315 lượt chọn trên 11.836cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

