Xerath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.329 trên 17.672 trận
- Cấm
- 8,4%1.411 lượt cấm trên 16.721 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,6%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận43,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,7% · 433 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 354 trận
- Ambessa43 trận55,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 42,3% · 326 trận
- Ornn43 trận60,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,0% · 102 trận
- Sion34 trận55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 139 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 250 trận
- Jax30 trận63,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 46,8% · 346 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,7% · 491 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 44,6% · 251 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 44,0% · 232 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 53,4% · 249 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 42,7% · 131 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 42,8% · 306 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,9% · 356 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Lee Sin98 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.347 trận
- Wukong62 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 275 trận
- Jarvan IV58 trận60,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 396 trận
- Sylas48 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 440 trận
- Xin Zhao45 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,7% · 197 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 302 trận
- Qiyana35 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 42,6% · 542 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 369 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 35,8% · 120 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 54,9% · 461 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 40,4% · 47 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 56,4% · 234 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,9% · 333 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 43,9% · 228 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 48,1% · 362 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 42,4% · 481 trận
- Viktor113 trận54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.019 trận
- Syndra75 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 622 trận
- Hwei61 trận60,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,9% · 323 trận
- Ahri44 trận36,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 331 trận
- Mel41 trận63,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 56,3% · 71 trận
- Orianna41 trận48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 299 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 407 trận
- Lissandra34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 316 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 43,0% · 284 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 38,1% · 360 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 52,3% · 172 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 45,3% · 278 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,4% · 624 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,2% · 448 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 43,6% · 291 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,4% · 266 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Caitlyn90 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,1% · 612 trận
- Jhin78 trận53,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.276 trận
- Kai'Sa75 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.150 trận
- Yunara75 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 738 trận
- Jinx61 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 675 trận
- Ezreal57 trận47,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 712 trận
- Lucian55 trận38,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,5% · 459 trận
- Xayah54 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 383 trận
- Ashe45 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 210 trận
- Aphelios41 trận56,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 797 trận
- Miss Fortune38 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 253 trận
- Sivir37 trận64,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,3% · 151 trận
- Tristana36 trận63,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 597 trận
- Zeri32 trận65,6%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 44,5% · 346 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 45,3% · 298 trận
- Nautilus87 trận59,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 802 trận
- Lulu68 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 832 trận
- Thresh65 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 917 trận
- Seraphine64 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 211 trận
- Braum63 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 259 trận
- Leona62 trận43,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 43,5% · 423 trận
- Blitzcrank52 trận67,3%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 46,9% · 668 trận
- Milio49 trận44,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 213 trận
- Rakan41 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 297 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 350 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 435 trận
- Yuumi31 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 329 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,3% · 385 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 48,3% · 466 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 56,8% · 236 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.827 lượt chọn trên 471.269cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%688 lượt chọn trên 25.798cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

