Xerath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.334 trên 17.748 trận
- Cấm
- 8,4%1.417 lượt cấm trên 16.795 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax9 trận—SoloQ: 43,8% · 242 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 42,3% · 52 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 48,2% · 139 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 42,0% · 245 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 56,0% · 100 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 44,1% · 229 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 233 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 42,5% · 848 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 47,0% · 168 trận
- Jarvan IV12 trận—SoloQ: 47,8% · 293 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,5% · 364 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,6% · 334 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 45,3% · 148 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 52,2% · 136 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 142 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 40,7% · 86 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 45,7% · 269 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 50,8% · 301 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,8% · 232 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,6% · 321 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 49,5% · 307 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,2% · 309 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 46,8% · 267 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Caitlyn32 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 491 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 48,1% · 476 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 54,8% · 577 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 43,7% · 919 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 42,3% · 456 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,2% · 508 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 42,8% · 748 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 44,7% · 302 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 43,0% · 588 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 46,1% · 542 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 48,3% · 542 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 52,2% · 251 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 42,9% · 217 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 44,3% · 149 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 49,4% · 87 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 41,0% · 173 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 45,6% · 553 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 43,2% · 199 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 48,0% · 246 trận
- Zyra5 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%4.741 lượt chọn trên 471.269cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%119 lượt chọn trên 25.798cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

