Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,1%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
12,7%được chọn trong 395 trên 3.103 trận
Cấm
22,4%505 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,5% từ 49,8% đến 59,1% trên 310 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,5%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 54,5% ở nghiệp dư trên 310 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 12.535 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,5%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    22,5%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 22,5% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    75%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 75% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Eclipse, Spear of Shojin, Death's Dance
    Nghiệp dư
    25%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 25% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Spear of Shojin, Death's Dance (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt39% · 4.905
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 7.487
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 75% · 339 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.132
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Eclipse, Spear of Shojin, Death's Dance. 25% · 193 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,8% · kỳ vọng 53,4% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ +4,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,3% · kỳ vọng 59,8% · 30 trận+3,5 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,2% · kỳ vọng 54,9% · 45 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Vi60,0% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ -5,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra69,0% · kỳ vọng 57,2% · 42 trận+11,9 điểmSoloQ +1,9
Orianna56,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,5% · kỳ vọng 55,6% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Renekton37 trận
    45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,6% · 693 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 321 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 58,0% · 224 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 54,2% · 236 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 46,8% · 374 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong31 trận
    51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 508 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 51,9% · 451 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 45,9% · 183 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 48,1% · 154 trận
  • Pantheon16 trận
    —SoloQ: 45,5% · 55 trận
Mid16 tướng
  • Viktor34 trận
    47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 618 trận
  • Syndra33 trận
    45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 587 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 54,0% · 226 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 48,2% · 585 trận
  • Locke14 trận
    —SoloQ: 51,5% · 489 trận
ADC15 tướng
  • Yunara39 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 857 trận
  • Ezreal30 trận
    53,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 610 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 52,5% · 341 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.219 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 47,0% · 959 trận
Support17 tướng
  • Lulu40 trận
    52,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 751 trận
  • Karma30 trận
    63,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 475 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 648 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 54,0% · 378 trận
  • Leona20 trận
    —SoloQ: 46,3% · 482 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%8.052 lượt chọn trên 327.232cấm 7,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%259 lượt chọn trên 4.996cấm 22,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,4%G191 trận trên 874
  • 10,4%G291 trận trên 874
  • 7,5%G3+29 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 91 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.