Ambessa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 12,7%được chọn trong 395 trên 3.103 trận
- Cấm
- 22,4%505 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 22,5%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 75%
- SoloQ
- 60%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Eclipse, Spear of Shojin, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 25%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton37 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,6% · 693 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 58,0% · 224 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 54,2% · 236 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,8% · 374 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,8% · 539 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,8% · 445 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 43,9% · 312 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 43,9% · 237 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 57,6% · 224 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 46,0% · 298 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 55,9% · 286 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 267 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 44,8% · 286 trận
- Wukong31 trận51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 508 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,9% · 451 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 45,9% · 183 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 49,1% · 583 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,8% · 145 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,1% · 441 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 56,5% · 46 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 47,2% · 36 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,6% · 341 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,9% · 389 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,7% · 359 trận
- Viktor34 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 618 trận
- Syndra33 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 587 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,0% · 226 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 48,2% · 585 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,5% · 489 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,8% · 123 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 43,7% · 341 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 39,6% · 207 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 43,7% · 158 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 47,2% · 392 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 52,1% · 188 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 44,4% · 257 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,5% · 380 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,9% · 558 trận
- Yunara39 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 857 trận
- Ezreal30 trận53,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 610 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.219 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,0% · 959 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 40,5% · 284 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 46,1% · 492 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,7% · 625 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 47,8% · 831 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,4% · 601 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,1% · 339 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,2% · 409 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,3% · 330 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,1% · 133 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 44,8% · 386 trận
- Lulu40 trận52,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 751 trận
- Karma30 trận63,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 475 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 48,1% · 648 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 54,0% · 378 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 46,3% · 482 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,7% · 445 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 48,8% · 346 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 44,6% · 314 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 49,7% · 340 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 47,6% · 647 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 41,9% · 136 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 41,2% · 119 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 41,2% · 102 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 548 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 48,3% · 830 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%8.052 lượt chọn trên 327.232cấm 7,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%259 lượt chọn trên 4.996cấm 22,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

