Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,1%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.110 trên 18.759 trận
Cấm
12,9%2.285 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 47,7% đến 51,6% trên 1.740 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,0%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,6%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 12,6% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 13.091
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 12.829
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.727
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,8% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+11,9 điểmSoloQ +0,6
Jax60,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+10,3 điểmSoloQ +0,5
Renekton49,5% · kỳ vọng 49,1% · 192 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3
K'Sante53,0% · kỳ vọng 52,3% · 117 trận+0,7 điểmSoloQ +0,7
Sion50,0% · kỳ vọng 49,1% · 96 trận+0,9 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,8% · kỳ vọng 48,8% · 95 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Nidalee61,3% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+13,4 điểmSoloQ -1,8
Wukong50,8% · kỳ vọng 44,9% · 132 trận+5,8 điểmSoloQ -3,4
Naafiri60,5% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ +1,6
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 52,2% · 107 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora58,5% · kỳ vọng 50,0% · 53 trận+8,5 điểmSoloQ +4,0
Yone51,8% · kỳ vọng 45,5% · 56 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Viktor52,4% · kỳ vọng 49,8% · 105 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7
Hwei55,1% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Taliyah53,3% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+6,1 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,2% · kỳ vọng 47,6% · 163 trận+7,6 điểmSoloQ +0,8
Jinx54,4% · kỳ vọng 46,2% · 125 trận+8,2 điểmSoloQ +0,2
Varus60,5% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+11,2 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 49,6% · 138 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Tristana58,3% · kỳ vọng 50,8% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,6% · kỳ vọng 48,3% · 73 trận+13,4 điểmSoloQ +2,0
Braum52,1% · kỳ vọng 47,0% · 121 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Lulu52,8% · kỳ vọng 51,6% · 176 trận+1,3 điểmSoloQ -1,4
Nautilus52,8% · kỳ vọng 52,0% · 195 trận+0,8 điểmSoloQ -1,9
Leona51,5% · kỳ vọng 49,6% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,6% · kỳ vọng 52,4% · 66 trận+8,2 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 51,3% · 93 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Vi52,1% · kỳ vọng 49,8% · 142 trận+2,3 điểmSoloQ -2,0
Sejuani58,1% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+7,4 điểmSoloQ -2,6
Lee Sin48,9% · kỳ vọng 48,5% · 190 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,2% · kỳ vọng 47,8% · 96 trận+7,4 điểmSoloQ -2,4
Orianna50,5% · kỳ vọng 46,2% · 91 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Locke53,8% · kỳ vọng 48,0% · 52 trận+5,9 điểmSoloQ -1,8
Syndra53,2% · kỳ vọng 50,4% · 94 trận+2,8 điểmSoloQ +2,0
Galio50,0% · kỳ vọng 44,8% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,4% · kỳ vọng 45,4% · 126 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 52,0% · 167 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Yunara55,2% · kỳ vọng 51,7% · 163 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Ashe59,0% · kỳ vọng 53,0% · 78 trận+6,0 điểmSoloQ +3,8
Jinx56,6% · kỳ vọng 53,1% · 99 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,0% · kỳ vọng 50,5% · 100 trận+5,5 điểmSoloQ +1,8
Thresh56,3% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Leona54,1% · kỳ vọng 49,7% · 122 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Braum55,7% · kỳ vọng 52,3% · 106 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Karma50,0% · kỳ vọng 47,4% · 72 trận+2,6 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Renekton192 trận
    49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.633 trận
  • K'Sante117 trận
    53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.042 trận
  • Sion96 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 332 trận
  • Ornn84 trận
    48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,2% · 165 trận
  • Malphite75 trận
    48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin189 trận
    46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.536 trận
  • Wukong132 trận
    50,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,9% · 457 trận
  • Vi121 trận
    43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
  • Jarvan IV107 trận
    53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 734 trận
  • Sylas95 trận
    56,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 885 trận
Mid20 tướng
  • Ahri130 trận
    43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,6% · 597 trận
  • Syndra106 trận
    45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.003 trận
  • Viktor105 trận
    52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.017 trận
  • Sylas86 trận
    40,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,7% · 991 trận
  • Orianna84 trận
    52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 569 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn166 trận
    44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.080 trận
  • Yunara163 trận
    55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.487 trận
  • Jhin153 trận
    51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.472 trận
  • Kai'Sa138 trận
    55,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.233 trận
  • Ezreal128 trận
    47,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.394 trận
Support16 tướng
  • Nautilus195 trận
    52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.515 trận
  • Lulu176 trận
    52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.562 trận
  • Braum121 trận
    52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,8% · 579 trận
  • Thresh121 trận
    48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.673 trận
  • Leona97 trận
    51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 856 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%14.334 lượt chọn trên 485.348cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,6%851 lượt chọn trên 18.436cấm 12,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp9,5%214 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,1%G1444 trận trên 4.412
  • 9,3%G2410 trận trên 4.412
  • 7,8%G3+149 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 444 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.