Ambessa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.110 trên 18.759 trận
- Cấm
- 12,9%2.285 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton192 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.633 trận
- K'Sante117 trận53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.042 trận
- Sion96 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 332 trận
- Ornn84 trận48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,2% · 165 trận
- Malphite75 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
- Camille65 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 706 trận
- Aatrox55 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 553 trận
- Zaahen54 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 397 trận
- Shen53 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 253 trận
- Jayce45 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.104 trận
- Yone45 trận42,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.011 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 595 trận
- Gnar43 trận62,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,8% · 434 trận
- Mordekaiser42 trận42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 214 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 60,5% · 296 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 645 trận
- Rumble34 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 435 trận
- Jax30 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 772 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 44,7% · 579 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,1% · 713 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 46,6% · 423 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,4% · 607 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.104 trận
- Lee Sin189 trận46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.536 trận
- Wukong132 trận50,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,9% · 457 trận
- Vi121 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
- Jarvan IV107 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 734 trận
- Sylas95 trận56,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 885 trận
- Lillia76 trận42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 485 trận
- Xin Zhao69 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 449 trận
- Jayce58 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 485 trận
- Qiyana55 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.164 trận
- Nocturne51 trận54,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 191 trận
- Viego51 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 742 trận
- Kha'Zix38 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 578 trận
- Naafiri38 trận60,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 503 trận
- Graves36 trận38,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,5% · 802 trận
- Pantheon35 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,4% · 148 trận
- Hecarim34 trận61,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 714 trận
- Nidalee31 trận61,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 42,7% · 1.045 trận
- Elise30 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 458 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,1% · 503 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,9% · 823 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,1% · 503 trận
- Ahri130 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,6% · 597 trận
- Syndra106 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.003 trận
- Viktor105 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.017 trận
- Sylas86 trận40,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,7% · 991 trận
- Orianna84 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 569 trận
- LeBlanc68 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,8% · 600 trận
- Akali63 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 838 trận
- Lissandra59 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,8% · 545 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 954 trận
- Aurora53 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 439 trận
- Locke50 trận46,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 908 trận
- Hwei49 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 416 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 769 trận
- Twisted Fate47 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,7% · 990 trận
- Taliyah45 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 341 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 769 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 685 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 49,1% · 636 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,5% · 562 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,4% · 769 trận
- Caitlyn166 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.080 trận
- Yunara163 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.487 trận
- Jhin153 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.472 trận
- Kai'Sa138 trận55,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.233 trận
- Ezreal128 trận47,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.394 trận
- Jinx125 trận54,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.187 trận
- Lucian103 trận46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 825 trận
- Xayah88 trận36,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,6% · 983 trận
- Aphelios83 trận50,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.512 trận
- Ashe75 trận52,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 320 trận
- Sivir71 trận52,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 310 trận
- Zeri63 trận50,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 845 trận
- Tristana60 trận58,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.158 trận
- Miss Fortune52 trận38,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,2% · 490 trận
- Varus43 trận60,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,2% · 301 trận
- Corki31 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 474 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 45,2% · 628 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 49,4% · 326 trận
- Nautilus195 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.515 trận
- Lulu176 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.562 trận
- Braum121 trận52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,8% · 579 trận
- Thresh121 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.673 trận
- Leona97 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 856 trận
- Seraphine93 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 388 trận
- Milio91 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 40,6% · 315 trận
- Alistar84 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.088 trận
- Blitzcrank73 trận61,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.040 trận
- Bard68 trận41,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 993 trận
- Rell67 trận44,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 785 trận
- Rakan65 trận50,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 720 trận
- Karma64 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 810 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,0% · 542 trận
- Pyke36 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 573 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,8% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%14.334 lượt chọn trên 485.348cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,6%851 lượt chọn trên 18.436cấm 12,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp9,5%214 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

