Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
13,0%được chọn trong 954 trên 7.334 trận
Cấm
6,6%226 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,9% từ 45,3% đến 50,6% trên 949 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    2,1%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 17.466
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 12.763
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 241 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 4.121
36%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,2% · kỳ vọng 47,0% · 45 trận+15,2 điểmSoloQ -0,4
Renekton54,2% · kỳ vọng 44,7% · 48 trận+9,5 điểmSoloQ +2,2
Sion54,7% · kỳ vọng 47,6% · 53 trận+7,1 điểmSoloQ -1,7
Camille45,7% · kỳ vọng 42,0% · 35 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,6% · kỳ vọng 47,5% · 52 trận+12,2 điểmSoloQ -4,2
Wukong51,1% · kỳ vọng 47,9% · 131 trận+3,3 điểmSoloQ -4,1
Sylas45,2% · kỳ vọng 43,3% · 42 trận+1,9 điểmSoloQ -2,2
Skarner53,1% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Nocturne51,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+0,7 điểmSoloQ -6,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,9% · kỳ vọng 46,5% · 68 trận+9,3 điểmSoloQ -2,9
Syndra47,7% · kỳ vọng 46,3% · 107 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Ahri49,5% · kỳ vọng 47,9% · 101 trận+1,6 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,0% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+13,1 điểmSoloQ +3,8
Jinx56,6% · kỳ vọng 50,2% · 83 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
Yunara46,5% · kỳ vọng 45,2% · 114 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Jhin46,4% · kỳ vọng 45,8% · 56 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa52,3% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+1,2 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,6% · kỳ vọng 50,0% · 66 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Lulu55,8% · kỳ vọng 49,9% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Rell50,0% · kỳ vọng 43,8% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Rakan52,9% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -2,6
Nami56,8% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante57,9% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+10,7 điểmSoloQ +0,9
Renekton57,7% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
Camille62,2% · kỳ vọng 53,9% · 37 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
Malphite50,0% · kỳ vọng 40,7% · 30 trận+9,3 điểmSoloQ -2,4
Dr. Mundo46,5% · kỳ vọng 40,8% · 43 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner58,8% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+13,7 điểmSoloQ -1,4
Wukong51,6% · kỳ vọng 48,0% · 126 trận+3,6 điểmSoloQ +1,7
Jarvan IV47,6% · kỳ vọng 47,5% · 103 trận+0,1 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,4% · kỳ vọng 48,0% · 78 trận+8,4 điểmSoloQ -0,1
Ryze59,4% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+10,1 điểmSoloQ +2,1
Viktor51,0% · kỳ vọng 48,6% · 96 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Orianna51,9% · kỳ vọng 49,3% · 77 trận+2,6 điểmSoloQ -3,1
Hwei50,0% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine50,4% · kỳ vọng 46,1% · 534 trận+4,2 điểmSoloQ +2,4
Nautilus55,8% · kỳ vọng 51,4% · 43 trận+4,5 điểmSoloQ -7,6
Milio50,0% · kỳ vọng 47,0% · 52 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn95 trận
    45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 527 trận
  • Olaf70 trận
    35,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,2% · 496 trận
  • Sion53 trận
    54,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 336 trận
  • K'Sante49 trận
    36,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,5% · 311 trận
  • Renekton48 trận
    54,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,2% · 474 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong131 trận
    51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 658 trận
  • Jarvan IV111 trận
    43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 763 trận
  • Xin Zhao69 trận
    42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 206 trận
  • Vi52 trận
    59,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 46,8% · 248 trận
  • Sylas42 trận
    45,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 775 trận
Mid20 tướng
  • Syndra107 trận
    47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 879 trận
  • Ahri101 trận
    49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.040 trận
  • Viktor73 trận
    46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 650 trận
  • Orianna68 trận
    55,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 373 trận
  • Sylas54 trận
    40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,3% · 840 trận
ADC18 tướng
  • Yunara114 trận
    46,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.501 trận
  • Caitlyn87 trận
    42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.064 trận
  • Jinx83 trận
    56,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.214 trận
  • Ezreal62 trận
    48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,5% · 890 trận
  • Sivir62 trận
    46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
Support18 tướng
  • Milio113 trận
    43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 905 trận
  • Lulu86 trận
    55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.245 trận
  • Nautilus86 trận
    38,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.018 trận
  • Seraphine82 trận
    52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 483 trận
  • Braum66 trận
    60,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%11.143 lượt chọn trên 523.737cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,3%745 lượt chọn trên 11.836cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,8%G1299 trận trên 2.328
  • 14,3%G2333 trận trên 2.328
  • 13,5%G3+100 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 299 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.