Hồ sơ tướng · ADC

Ashe

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 1.546 trên 17.668 trận
Cấm
3,1%510 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,4% từ 51,3% đến 55,5% trên 1.540 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,4%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 53,4% ở nghiệp dư trên 1.540 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 11.998 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,5%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 11.782
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn53% · 6.411
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 245 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 2.257
35%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante70,8% · kỳ vọng 56,0% · 72 trận+14,9 điểmSoloQ +1,0
Renekton67,1% · kỳ vọng 52,8% · 70 trận+14,4 điểmSoloQ -0,2
Jayce61,5% · kỳ vọng 54,4% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Dr. Mundo58,2% · kỳ vọng 55,6% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ -4,3
Mordekaiser54,7% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,3% · kỳ vọng 54,7% · 156 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Sylas55,3% · kỳ vọng 52,6% · 132 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao56,9% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ +2,8
Lillia56,8% · kỳ vọng 50,8% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ -4,8
Qiyana60,0% · kỳ vọng 54,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna69,2% · kỳ vọng 56,8% · 52 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Hwei64,3% · kỳ vọng 52,6% · 56 trận+11,7 điểmSoloQ +3,4
Viktor57,9% · kỳ vọng 53,0% · 95 trận+4,8 điểmSoloQ -2,1
Lissandra59,1% · kỳ vọng 54,7% · 66 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Yone53,7% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+4,5 điểmSoloQ -5,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian64,0% · kỳ vọng 54,4% · 86 trận+9,6 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa59,0% · kỳ vọng 53,3% · 100 trận+5,7 điểmSoloQ +1,6
Yunara53,9% · kỳ vọng 51,2% · 165 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Varus59,6% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+6,3 điểmSoloQ -6,4
Jhin57,9% · kỳ vọng 57,6% · 152 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,7% · kỳ vọng 55,3% · 182 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1
Neeko61,5% · kỳ vọng 52,4% · 39 trận+9,2 điểmSoloQ -0,3
Milio59,5% · kỳ vọng 54,7% · 79 trận+4,8 điểmSoloQ +3,1
Seraphine53,4% · kỳ vọng 52,4% · 118 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Thresh52,9% · kỳ vọng 51,9% · 104 trận+1,0 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante68,2% · kỳ vọng 50,8% · 85 trận+17,5 điểmSoloQ -2,6
Camille61,5% · kỳ vọng 55,2% · 52 trận+6,4 điểmSoloQ +2,4
Ambessa57,5% · kỳ vọng 53,1% · 73 trận+4,4 điểmSoloQ +3,8
Ornn60,7% · kỳ vọng 55,8% · 61 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Aatrox57,6% · kỳ vọng 54,4% · 59 trận+3,2 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves73,0% · kỳ vọng 53,6% · 37 trận+19,3 điểmSoloQ +0,4
Nidalee65,6% · kỳ vọng 54,4% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 51,2% · 102 trận+4,7 điểmSoloQ -3,6
Wukong61,7% · kỳ vọng 58,2% · 107 trận+3,5 điểmSoloQ -2,5
Qiyana57,4% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali69,2% · kỳ vọng 52,9% · 52 trận+16,4 điểmSoloQ -1,3
Galio66,7% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+18,2 điểmSoloQ +1,8
Yone68,3% · kỳ vọng 57,5% · 63 trận+10,7 điểmSoloQ -1,9
Aurora62,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+8,7 điểmSoloQ +0,3
Ahri59,1% · kỳ vọng 56,2% · 88 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,5% · kỳ vọng 55,9% · 221 trận+1,6 điểmSoloQ -1,9
Alistar62,9% · kỳ vọng 54,8% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ +0,4
Lulu54,7% · kỳ vọng 51,4% · 64 trận+3,3 điểmSoloQ -2,7
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 54,7% · 72 trận+2,2 điểmSoloQ +0,6
Thresh58,2% · kỳ vọng 54,9% · 55 trận+3,3 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion73 trận
    49,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,4% · 166 trận
  • K'Sante72 trận
    70,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 51,5% · 480 trận
  • Renekton70 trận
    67,1%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 49,4% · 352 trận
  • Ambessa69 trận
    49,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 338 trận
  • Olaf69 trận
    43,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 43,0% · 393 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin156 trận
    58,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.477 trận
  • Sylas132 trận
    55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 657 trận
  • Jarvan IV126 trận
    50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,0% · 402 trận
  • Wukong95 trận
    45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 295 trận
  • Vi78 trận
    53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 56,0% · 302 trận
Mid20 tướng
  • Sylas112 trận
    51,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 835 trận
  • Ahri110 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 403 trận
  • Viktor95 trận
    57,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 659 trận
  • Syndra68 trận
    54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,4% · 473 trận
  • Lissandra66 trận
    59,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn171 trận
    48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 811 trận
  • Yunara165 trận
    53,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 921 trận
  • Jhin152 trận
    57,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.824 trận
  • Ezreal111 trận
    52,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 801 trận
  • Jinx106 trận
    45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 859 trận
Support16 tướng
  • Lulu182 trận
    57,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 964 trận
  • Nautilus124 trận
    55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 861 trận
  • Seraphine118 trận
    53,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 381 trận
  • Thresh104 trận
    52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.073 trận
  • Leona90 trận
    51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 483 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%7.166 lượt chọn trên 471.270cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.059 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,3%G1343 trận trên 4.128
  • 9,8%G2403 trận trên 4.128
  • 10,4%G3+187 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 343 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.